Chọn ngày kích hoạt sim 0326993994

Quẻ Chủ: Lôi Trạch Quy Muội (Duyên mộc cầu ngư)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Ứng Phụ MẫuTuất-Thổ-
Huynh ĐệThân-Kim-
Quan QuỷNgọ-HỏaTử-Hợi
Thế Phụ MẫuSửu-Thổ-
Thê TàiMão-Mộc-
Quan QuỷTị-Hỏa-

Quẻ Biến: Hỏa Trạch Khuê (Phản mại trư dương)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Quan QuỷTị-Hỏa-
Phụ MẫuMùi-Thổ-
Thế Huynh ĐệDậu-Kim-
Phụ MẫuSửu-ThổTử-Thân
Thê TàiMão-Mộc-
Ứng Quan QuỷTị-Hỏa-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Thứ Bảy, Ngày 7/2/2026
Âm lịch: 20/12/2025

Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Quan Quỷ),Mão(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Thê Tài)
  • Cứu thần: tại Sửu(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Ngọ(Quan Quỷ)
Chủ Nhật, Ngày 8/2/2026
Âm lịch: 21/12/2025

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Quan Quỷ),Mão(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Thê Tài)
  • Cứu thần: tại Sửu(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 9/2/2026
Âm lịch: 22/12/2025

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Thân(Huynh Đệ)
Thứ Ba, Ngày 10/2/2026
Âm lịch: 23/12/2025

Ngày: Ất Mão, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Tị(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mão(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 11/2/2026
Âm lịch: 24/12/2025

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tuất(Phụ Mẫu)
Thứ Năm, Ngày 12/2/2026
Âm lịch: 25/12/2025

Ngày: Đinh Tị, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Tị(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 13/2/2026
Âm lịch: 26/12/2025

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 14/2/2026
Âm lịch: 27/12/2025

Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Tị(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Sửu(Phụ Mẫu)
Chủ Nhật, Ngày 15/2/2026
Âm lịch: 28/12/2025

Ngày: Canh Thân, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 16/2/2026
Âm lịch: 29/12/2025

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mão(Thê Tài)
Thứ Ba, Ngày 17/2/2026
Âm lịch: 1/1/2026

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Quan Quỷ),Mão(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Thê Tài)
  • Cứu thần: tại Mão(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 18/2/2026
Âm lịch: 2/1/2026

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Quan Quỷ),Mão(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Tị(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Thê Tài)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tị(Quan Quỷ)
Thứ Năm, Ngày 19/2/2026
Âm lịch: 3/1/2026

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Ngọ(Quan Quỷ)
Thứ Sáu, Ngày 20/2/2026
Âm lịch: 4/1/2026

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 21/2/2026
Âm lịch: 5/1/2026

Ngày: Bính Dần, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Thân(Huynh Đệ)
Chủ Nhật, Ngày 22/2/2026
Âm lịch: 6/1/2026

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Mão(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 23/2/2026
Âm lịch: 7/1/2026

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tuất(Phụ Mẫu)
Thứ Ba, Ngày 24/2/2026
Âm lịch: 8/1/2026

Ngày: Kỷ Tị, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 25/2/2026
Âm lịch: 9/1/2026

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 26/2/2026
Âm lịch: 10/1/2026

Ngày: Tân Mùi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Tị(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Sửu(Phụ Mẫu)
Thứ Sáu, Ngày 27/2/2026
Âm lịch: 11/1/2026

Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Quan Quỷ),Mão(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Thê Tài)
  • Cứu thần: tại Tị(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 28/2/2026
Âm lịch: 12/1/2026

Ngày: Quý Dậu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Quan Quỷ),Mão(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Thê Tài)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mão(Thê Tài)
Chủ Nhật, Ngày 1/3/2026
Âm lịch: 13/1/2026

Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mão(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 2/3/2026
Âm lịch: 14/1/2026

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Tị(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tị(Quan Quỷ)
Thứ Ba, Ngày 3/3/2026
Âm lịch: 15/1/2026

Ngày: Bính Tý, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Ngọ(Quan Quỷ)
Thứ Tư, Ngày 4/3/2026
Âm lịch: 16/1/2026

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 5/3/2026
Âm lịch: 17/1/2026

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Vũ Thủy - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Thân(Huynh Đệ)
Thứ Sáu, Ngày 6/3/2026
Âm lịch: 18/1/2026

Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Kinh Trập - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Tị(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Tị(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mão(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Huynh Đệ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 7/3/2026
Âm lịch: 19/1/2026

Ngày: Canh Thìn, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Kinh Trập - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Huynh Đệ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tuất(Phụ Mẫu)
Chủ Nhật, Ngày 8/3/2026
Âm lịch: 20/1/2026

Ngày: Tân Tị, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Kinh Trập - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Huynh Đệ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thân(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện