Chọn ngày kích hoạt sim 0333702723

Quẻ Chủ: Địa Thủy Sư (Mã đáo thành công)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Ứng Phụ MẫuDậu-Kim-
Huynh ĐệHợi-Thủy-
Quan QuỷSửu-Thổ-
Thế Thê TàiNgọ-Hỏa-
Quan QuỷThìn-Thổ-
Tử TônDần-Mộc-

Quẻ Biến: Sơn Thủy Mông (Tiểu quỷ thâu tiền)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Tử TônDần-Mộc-
Huynh ĐệTý-Thủy-
Thế Quan QuỷTuất-Thổ-
Thê TàiNgọ-Hỏa-
Quan QuỷThìn-Thổ-
Ứng Tử TônDần-MộcPhụ-Mão

Chọn ngày tốt dùng sim:

Thứ Năm, Ngày 19/3/2026
Âm lịch: 1/2/2026

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Kinh Trập - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 20/3/2026
Âm lịch: 2/2/2026

Ngày: Quý Tị, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Kinh Trập - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dần(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Hợi(Huynh Đệ)
Thứ Bảy, Ngày 21/3/2026
Âm lịch: 3/2/2026

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Dần)
  • Quý Nhân : Sửu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 22/3/2026
Âm lịch: 4/2/2026

Ngày: Ất Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Thìn(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Sửu(Quan Quỷ)
Thứ Hai, Ngày 23/3/2026
Âm lịch: 5/2/2026

Ngày: Bính Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Huynh Đệ),Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Dần(Tử Tôn)
Thứ Ba, Ngày 24/3/2026
Âm lịch: 6/2/2026

Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân : Hợi(Huynh Đệ),Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 25/3/2026
Âm lịch: 7/2/2026

Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Thìn(Quan Quỷ)
Thứ Năm, Ngày 26/3/2026
Âm lịch: 8/2/2026

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Dần(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 27/3/2026
Âm lịch: 9/2/2026

Ngày: Canh Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Sửu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Ngọ(Thê Tài)
Thứ Bảy, Ngày 28/3/2026
Âm lịch: 10/2/2026

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Dậu)
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Sửu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 29/3/2026
Âm lịch: 11/2/2026

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dần(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 30/3/2026
Âm lịch: 12/2/2026

Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dần(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Dậu(Phụ Mẫu)
Thứ Ba, Ngày 31/3/2026
Âm lịch: 13/2/2026

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Dần)
  • Quý Nhân : Sửu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 1/4/2026
Âm lịch: 14/2/2026

Ngày: Ất Tị, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Thìn(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Hợi(Huynh Đệ)
Thứ Năm, Ngày 2/4/2026
Âm lịch: 15/2/2026

Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Huynh Đệ),Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 3/4/2026
Âm lịch: 16/2/2026

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân : Hợi(Huynh Đệ),Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Sửu(Quan Quỷ)
Thứ Bảy, Ngày 4/4/2026
Âm lịch: 17/2/2026

Ngày: Mậu Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Hợi(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Dần(Tử Tôn)
Chủ Nhật, Ngày 5/4/2026
Âm lịch: 18/2/2026

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 6/4/2026
Âm lịch: 19/2/2026

Ngày: Canh Tuất, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Thìn(Quan Quỷ)
Thứ Ba, Ngày 7/4/2026
Âm lịch: 20/2/2026

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Dậu)
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Dần(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 8/4/2026
Âm lịch: 21/2/2026

Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Sửu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Ngọ(Thê Tài)
Thứ Năm, Ngày 9/4/2026
Âm lịch: 22/2/2026

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dần(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 10/4/2026
Âm lịch: 23/2/2026

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Dần)
  • Quý Nhân : Sửu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dần(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 11/4/2026
Âm lịch: 24/2/2026

Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Thìn(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dậu(Phụ Mẫu)
Chủ Nhật, Ngày 12/4/2026
Âm lịch: 25/2/2026

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Huynh Đệ),Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 13/4/2026
Âm lịch: 26/2/2026

Ngày: Đinh Tị, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân : Hợi(Huynh Đệ),Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Sửu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Hợi(Huynh Đệ)
Thứ Ba, Ngày 14/4/2026
Âm lịch: 27/2/2026

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 15/4/2026
Âm lịch: 28/2/2026

Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Sửu(Quan Quỷ)
Thứ Năm, Ngày 16/4/2026
Âm lịch: 29/2/2026

Ngày: Canh Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dần(Tử Tôn)
Thứ Sáu, Ngày 17/4/2026
Âm lịch: 1/3/2026

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Dậu)
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Hợi(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y :Sửu(Quan Quỷ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Phụ Mẫu)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện