Chọn ngày kích hoạt sim 0772989898

Quẻ Chủ: Thiên Trạch Lý (Phượng minh Kỳ Sơn)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Huynh ĐệTuất-Thổ-
Thế Tử TônThân-KimThê-Tý
Phụ MẫuNgọ-Hỏa -
Huynh ĐệSửu-Thổ-
Ứng Quan QuỷMão-Mộc-
Phụ MẫuTị-Hỏa-

Quẻ Biến: Thiên Thủy Tụng (Nhị nhân tranh lộ)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Huynh ĐệTuất-Thổ-
Tử TônThân-Kim-
Thế Phụ MẫuNgọ-HỏaThê-Dậu
Phụ MẫuNgọ-Hỏa-
Huynh ĐệThìn-Thổ-
Ứng Quan QuỷDần-Mộc-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Thứ Sáu, Ngày 27/3/2026
Âm lịch: 9/2/2026

Ngày: Canh Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Ngọ(Phụ Mẫu)
Thứ Bảy, Ngày 28/3/2026
Âm lịch: 10/2/2026

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 29/3/2026
Âm lịch: 11/2/2026

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Phụ Mẫu),Mão(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Thân(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Thân(Tử Tôn)
Thứ Hai, Ngày 30/3/2026
Âm lịch: 12/2/2026

Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Phụ Mẫu),Mão(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mão(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 31/3/2026
Âm lịch: 13/2/2026

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tuất(Huynh Đệ)
Thứ Tư, Ngày 1/4/2026
Âm lịch: 14/2/2026

Ngày: Ất Tị, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Tị(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 2/4/2026
Âm lịch: 15/2/2026

Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Thân(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 3/4/2026
Âm lịch: 16/2/2026

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Sửu(Huynh Đệ)
Thứ Bảy, Ngày 4/4/2026
Âm lịch: 17/2/2026

Ngày: Mậu Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Xuân Phân - Nguyệt lệnh Mão-Mộc - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 5/4/2026
Âm lịch: 18/2/2026

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mão(Quan Quỷ)
Thứ Hai, Ngày 6/4/2026
Âm lịch: 19/2/2026

Ngày: Canh Tuất, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Thân(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mão(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 7/4/2026
Âm lịch: 20/2/2026

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tị(Phụ Mẫu)
Thứ Tư, Ngày 8/4/2026
Âm lịch: 21/2/2026

Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Phụ Mẫu),Mão(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Ngọ(Phụ Mẫu)
Thứ Năm, Ngày 9/4/2026
Âm lịch: 22/2/2026

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Phụ Mẫu),Mão(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 10/4/2026
Âm lịch: 23/2/2026

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Thân(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Thân(Tử Tôn)
Thứ Bảy, Ngày 11/4/2026
Âm lịch: 24/2/2026

Ngày: Ất Mão, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Tử Tôn)
  • Thiên Mã :Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Mão(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 12/4/2026
Âm lịch: 25/2/2026

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tuất(Huynh Đệ)
Thứ Hai, Ngày 13/4/2026
Âm lịch: 26/2/2026

Ngày: Đinh Tị, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Tị(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 14/4/2026
Âm lịch: 27/2/2026

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Thân(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 15/4/2026
Âm lịch: 28/2/2026

Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Tử Tôn)
  • Thiên Mã :Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Sửu(Huynh Đệ)
Thứ Năm, Ngày 16/4/2026
Âm lịch: 29/2/2026

Ngày: Canh Thân, Tháng: Tân Mão, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 17/4/2026
Âm lịch: 1/3/2026

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Mão(Quan Quỷ)
Thứ Bảy, Ngày 18/4/2026
Âm lịch: 2/3/2026

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Phụ Mẫu),Mão(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Thân(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mão(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 19/4/2026
Âm lịch: 3/3/2026

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Thanh Minh - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Phụ Mẫu),Mão(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tị(Phụ Mẫu)
Thứ Hai, Ngày 20/4/2026
Âm lịch: 4/3/2026

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Cốc Vũ - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Sửu(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Ngọ(Phụ Mẫu)
Thứ Ba, Ngày 21/4/2026
Âm lịch: 5/3/2026

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Cốc Vũ - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Mão)
  • Quý Nhân : Thân(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Sửu(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 22/4/2026
Âm lịch: 6/3/2026

Ngày: Bính Dần, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Cốc Vũ - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Thân(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Thân(Tử Tôn)
Thứ Năm, Ngày 23/4/2026
Âm lịch: 7/3/2026

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Cốc Vũ - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Mão(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 24/4/2026
Âm lịch: 8/3/2026

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Cốc Vũ - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Tị)
  • Quý Nhân : Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung : Tuất(Huynh Đệ)
Thứ Bảy, Ngày 25/4/2026
Âm lịch: 9/3/2026

Ngày: Kỷ Tị, Tháng: Nhâm Thìn, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Cốc Vũ - Nguyệt lệnh Thìn-Thổ - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Phụ Mẫu)
  • Thần Y :Sửu(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Tuất(Huynh Đệ)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Tuất(Huynh Đệ)
  • Nhật Xung: không xuất hiện