Chọn ngày kích hoạt sim 0798595959

Quẻ Chủ: Phong Vi Tốn (Châu đắc thuận phong)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Thế Huynh ĐệMão-Mộc-
Tử TônTị-Hỏa-
Thê TàiMùi-Thổ -
Ứng Quan QuỷDậu-Kim-
Phụ MẫuHợi-Thủy-
Thê TàiSửu-Thổ-

Quẻ Biến: Thủy Phong Tỉnh (Khô tỉnh sanh tuyền)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Phụ MẫuTý-Thủy-
Thế Thê TàiTuất-Thổ-
Quan QuỷThân-KimTử-Ngọ
Quan QuỷDậu-Kim-
Ứng Phụ MẫuHợi-ThủyHuynh-Dần
Thê TàiSửu-Thổ-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Thứ Hai, Ngày 27/6/2022
Âm lịch: 29/5/2022

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tị(Tử Tôn)
Thứ Ba, Ngày 28/6/2022
Âm lịch: 30/5/2022

Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 29/6/2022
Âm lịch: 1/6/2022

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Mão(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
Thứ Năm, Ngày 30/6/2022
Âm lịch: 2/6/2022

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 1/7/2022
Âm lịch: 3/6/2022

Ngày: Ất Mão, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
Thứ Bảy, Ngày 2/7/2022
Âm lịch: 4/6/2022

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 3/7/2022
Âm lịch: 5/6/2022

Ngày: Đinh Tị, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
Thứ Hai, Ngày 4/7/2022
Âm lịch: 6/6/2022

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 5/7/2022
Âm lịch: 7/6/2022

Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
Thứ Tư, Ngày 6/7/2022
Âm lịch: 8/6/2022

Ngày: Canh Thân, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Hạ Chí - Nguyệt lệnh Ngọ-Hỏa - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Tị(Tử Tôn)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Mùi(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 7/7/2022
Âm lịch: 9/6/2022

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Mão(Huynh Đệ)
Thứ Sáu, Ngày 8/7/2022
Âm lịch: 10/6/2022

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 9/7/2022
Âm lịch: 11/6/2022

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Tị(Tử Tôn)
Chủ Nhật, Ngày 10/7/2022
Âm lịch: 12/6/2022

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 11/7/2022
Âm lịch: 13/6/2022

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
Thứ Ba, Ngày 12/7/2022
Âm lịch: 14/6/2022

Ngày: Bính Dần, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 13/7/2022
Âm lịch: 15/6/2022

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
Thứ Năm, Ngày 14/7/2022
Âm lịch: 16/6/2022

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 15/7/2022
Âm lịch: 17/6/2022

Ngày: Kỷ Tị, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
Thứ Bảy, Ngày 16/7/2022
Âm lịch: 18/6/2022

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 17/7/2022
Âm lịch: 19/6/2022

Ngày: Tân Mùi, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Mùi(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
Thứ Hai, Ngày 18/7/2022
Âm lịch: 20/6/2022

Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Tị(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 19/7/2022
Âm lịch: 21/6/2022

Ngày: Quý Dậu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tị(Tử Tôn),Mão(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Mão(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Mão(Huynh Đệ)
Thứ Tư, Ngày 20/7/2022
Âm lịch: 22/6/2022

Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mão(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 21/7/2022
Âm lịch: 23/6/2022

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Mão)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Tị(Tử Tôn)
Thứ Sáu, Ngày 22/7/2022
Âm lịch: 24/6/2022

Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Tiểu Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 23/7/2022
Âm lịch: 25/6/2022

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Đại Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Mùi(Thê Tài)
Chủ Nhật, Ngày 24/7/2022
Âm lịch: 26/6/2022

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Đại Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Tị)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Mão(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 25/7/2022
Âm lịch: 27/6/2022

Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Đại Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Tị(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Tị(Tử Tôn)
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Mão(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Mùi(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Mão(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
Thứ Ba, Ngày 26/7/2022
Âm lịch: 28/6/2022

Ngày: Canh Thìn, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần

Tiết: Đại Thử - Nguyệt lệnh Mùi-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài),Mùi(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Mão(Huynh Đệ)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tị(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá : Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Xung: không xuất hiện

Giới thiệu về chọn ngày Kích Hoạt Sim

chon ngay kich hoat sim

Chọn ngày kích hoạt, hay chọn ngày dùng sim cũng như bao cách chọn ngày động thổ, nhập trạch... Mục đích là để nạp khí cho dụng thần trong quẻ Kinh Dịch.

Để chọn được ngày kích hoạt tốt, bạn phải có kiến thức chuyên môn chuyên sâu. Dân gian thường chọn ngày dụng sự theo lịch vạn niên - lịch vạn sự để tìm ngày có các sao tốt tránh các sao xấu. Nhưng có hàng trăm tinh tú(sao) và hàng trăm thần sát khác nhau. Nếu không phân biệt được sao nào dùng để làm gì thì bạn sẽ bị nhầm lẫn, dẫn đến ứng dụng sai.

Việc chọn ngày động thổ, nhập trạch cũng khác nhiều so với chọn ngày xuất hành, chọn ngày an sàn, lót giường, cắt tóc cho trẻ, làm chuồng...

Ở đây, phần mềm chọn ngày kích sim cũng khác so với việc chọn ngày vạn sự. Việc chọn sim theo Kinh Dịch thì cần chọn ngày kích hoạt theo lục hào, mục đích để làm sao Dụng Thần trong quẻ được tốt nhất, giúp phát huy được tác dụng của việc chọn sim phong thủy.

Phần mềm chọn ngày dùng sim này mục đích là giúp quý khách hàng khi kích hoạt sim thì né được các thần sát xấu, và chọn được những thần sát tốt. Tuy nhiên, quý vị cũng cần có những kiến thức cơ bản để sử dụng, nếu không bạn có thể liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ chọn giúp. Và trước khi kích hoạt sim, bạn hãy chọn cho mình một con sim phong thủy tốt với mình nhé!

Lưu ý: Phần mềm chọn ngày kích hoạt sim này được chúng tôi phát hành miễn phí ở thời điểm hiện tại, nhưng về sau này, chúng tôi sẽ có chủ trương thu phí sử dụng.