Chọn ngày kích hoạt sim 0907413979

Quẻ Chủ: Lôi Phong Hằng (Ngư lai tràng võng)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Ứng Thê TàiTuất-Thổ-
Quan QuỷThân-Kim-
Tử TônNgọ-Hỏa-
Thế Quan QuỷDậu-Kim-
Phụ MẫuHợi-ThủyHuynh-Dần
Thê TàiSửu-Thổ-

Quẻ Biến: Lôi Thiên Đại Tráng (Công sư đắc mộc)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Thê TàiTuất-Thổ-
Quan QuỷThân-Kim-
Thế Tử TônNgọ-Hỏa-
Thê TàiThìn-Thổ-
Huynh ĐệDần-Mộc-
Ứng Phụ MẫuTý-Thủy-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Chủ Nhật, Ngày 30/11/2025
Âm lịch: 11/10/2025

Ngày: Quý Mão, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Tuyết - Nguyệt lệnh Hợi-Thủy - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tuất(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
Thứ Hai, Ngày 1/12/2025
Âm lịch: 12/10/2025

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Tuyết - Nguyệt lệnh Hợi-Thủy - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tuất(Thê Tài)
Thứ Ba, Ngày 2/12/2025
Âm lịch: 13/10/2025

Ngày: Ất Tị, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Tuyết - Nguyệt lệnh Hợi-Thủy - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thân(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
Thứ Tư, Ngày 3/12/2025
Âm lịch: 14/10/2025

Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Tuyết - Nguyệt lệnh Hợi-Thủy - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 4/12/2025
Âm lịch: 15/10/2025

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Tuyết - Nguyệt lệnh Hợi-Thủy - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
Thứ Sáu, Ngày 5/12/2025
Âm lịch: 16/10/2025

Ngày: Mậu Thân, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Tuyết - Nguyệt lệnh Hợi-Thủy - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thân(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 6/12/2025
Âm lịch: 17/10/2025

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Tuyết - Nguyệt lệnh Hợi-Thủy - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Thân(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 7/12/2025
Âm lịch: 18/10/2025

Ngày: Canh Tuất, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Tuất(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 8/12/2025
Âm lịch: 19/10/2025

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 9/12/2025
Âm lịch: 20/10/2025

Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Ngọ(Tử Tôn)
Thứ Tư, Ngày 10/12/2025
Âm lịch: 21/10/2025

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 11/12/2025
Âm lịch: 22/10/2025

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Thân(Quan Quỷ)
Thứ Sáu, Ngày 12/12/2025
Âm lịch: 23/10/2025

Ngày: Ất Mão, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tuất(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
Thứ Bảy, Ngày 13/12/2025
Âm lịch: 24/10/2025

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Tuất(Thê Tài)
Chủ Nhật, Ngày 14/12/2025
Âm lịch: 25/10/2025

Ngày: Đinh Tị, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Thân(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
Thứ Hai, Ngày 15/12/2025
Âm lịch: 26/10/2025

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã :Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 16/12/2025
Âm lịch: 27/10/2025

Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
Thứ Tư, Ngày 17/12/2025
Âm lịch: 28/10/2025

Ngày: Canh Thân, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Thân(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 18/12/2025
Âm lịch: 29/10/2025

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 19/12/2025
Âm lịch: 30/10/2025

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Đinh Hợi, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tuất(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 20/12/2025
Âm lịch: 1/11/2025

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Sửu(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 21/12/2025
Âm lịch: 2/11/2025

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Tuyết - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Ngọ(Tử Tôn)
Thứ Hai, Ngày 22/12/2025
Âm lịch: 3/11/2025

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 23/12/2025
Âm lịch: 4/11/2025

Ngày: Bính Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Thân(Quan Quỷ)
Thứ Tư, Ngày 24/12/2025
Âm lịch: 5/11/2025

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Tuất(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
Thứ Năm, Ngày 25/12/2025
Âm lịch: 6/11/2025

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Tuất(Thê Tài)
Thứ Sáu, Ngày 26/12/2025
Âm lịch: 7/11/2025

Ngày: Kỷ Tị, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thân(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Hợi(Phụ Mẫu)
Thứ Bảy, Ngày 27/12/2025
Âm lịch: 8/11/2025

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Thân)
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Thân(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Thân(Quan Quỷ)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 28/12/2025
Âm lịch: 9/11/2025

Ngày: Tân Mùi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
  • Quý Nhân : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
Thứ Hai, Ngày 29/12/2025
Âm lịch: 10/11/2025

Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Đông Chí - Nguyệt lệnh Tý-Thủy - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thân(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Dậu(Quan Quỷ)
  • Bạch Hổ Sát : Ngọ(Tử Tôn)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Hợi(Phụ Mẫu),Tuất(Thê Tài)
  • Nguyệt Phá : Ngọ(Tử Tôn)
  • Nhật Xung: không xuất hiện