Chọn ngày kích hoạt sim 0931268699

Quẻ Chủ: Sơn Thủy Mông (Tiểu quỷ thâu tiền)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Phụ MẫuDần-Mộc-
Quan QuỷTý-Thủy-
Thế Tử TônTuất-ThổThê-Dậu
Huynh ĐệNgọ-Hỏa-
Tử TônThìn-Thổ-
Ứng Phụ MẫuDần-Mộc-

Quẻ Biến: Phong Thủy Hoán (Cách hà vọng kim)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Phụ MẫuMão-Mộc-
Thế Huynh ĐệTị-Hỏa-
Tử TônMùi-ThổThê-Dậu
Huynh ĐệNgọ-HỏaQuan-Hợi
Ứng Tử TônThìn-Thổ-
Phụ MẫuDần-Mộc-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Thứ Tư, Ngày 14/1/2026
Âm lịch: 26/11/2025

Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Phụ Mẫu),Ngọ(Huynh Đệ),Dần(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Dần(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Tý(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Ngọ(Huynh Đệ)
Thứ Năm, Ngày 15/1/2026
Âm lịch: 27/11/2025

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Ngọ)
  • Quý Nhân : Tý(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Tý(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 16/1/2026
Âm lịch: 28/11/2025

Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dần(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 17/1/2026
Âm lịch: 29/11/2025

Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Phụ Mẫu),Ngọ(Huynh Đệ),Dần(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dần(Phụ Mẫu)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tuất(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Tý(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 18/1/2026
Âm lịch: 30/11/2025

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tý(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tuất(Tử Tôn)
Thứ Hai, Ngày 19/1/2026
Âm lịch: 1/12/2025

Ngày: Quý Tị, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Tý)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dần(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Ngọ(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 20/1/2026
Âm lịch: 2/12/2025

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Dần)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tý(Quan Quỷ)
Thứ Tư, Ngày 21/1/2026
Âm lịch: 3/12/2025

Ngày: Ất Mùi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tý(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Ngọ(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Thìn(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Tý(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 22/1/2026
Âm lịch: 4/12/2025

Ngày: Bính Thân, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải :Dần(Phụ Mẫu)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tý(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dần(Phụ Mẫu),Dần(Phụ Mẫu)
Thứ Sáu, Ngày 23/1/2026
Âm lịch: 5/12/2025

Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải: không xuất hiện
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tý(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Tử Tôn)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện

XẢ KHO THÁNG CHẠP – ĐÓN NĂM MỚI 2026
Simkinhdich.com tung ưu đãi giảm 15% cho các sim thuộc chương trình.
✅ Nhập mã: XAKHO15 khi đặt sim
✅ Áp dụng chỉ cho sim có gắn mã ưu đãi
⏳ Hạn áp dụng khuyến mãi đến: 04/02/2026
Năm mới đổi sim – chỉnh vận – khai lộc đầu xuân.