Chọn ngày kích hoạt sim 0966155165

Quẻ Chủ: Thuần Khảm (Thủy để lao nguyệt)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Thế Huynh ĐệTý-Thủy-
Quan QuỷTuất-Thổ-
Phụ MẫuThân-Kim-
Ứng Thê TàiNgọ-Hỏa-
Quan QuỷThìn-Thổ-
Tử TônDần-Mộc-

Quẻ Biến: Thủy Địa Tỷ (Thuận phong hành thuyền)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Ứng Huynh ĐệTý-Thủy-
Quan QuỷTuất-Thổ-
Phụ MẫuThân-Kim-
Thế Tử TônMão-Mộc-
Thê TàiTị-Hỏa-
Quan QuỷMùi-Thổ-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Chủ Nhật, Ngày 8/2/2026
Âm lịch: 21/12/2025

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Tý)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tý(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dần(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 9/2/2026
Âm lịch: 22/12/2025

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Dần)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dần(Tử Tôn)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Thân(Phụ Mẫu)
Thứ Ba, Ngày 10/2/2026
Âm lịch: 23/12/2025

Ngày: Ất Mão, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Thân(Phụ Mẫu),Tý(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tuất(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Thìn(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Tý(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 11/2/2026
Âm lịch: 24/12/2025

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tý(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Tuất(Quan Quỷ)
Thứ Năm, Ngày 12/2/2026
Âm lịch: 25/12/2025

Ngày: Đinh Tị, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Cứu thần: tại Thân(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tý(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 13/2/2026
Âm lịch: 26/12/2025

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Ngọ(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Tý(Huynh Đệ)
Thứ Bảy, Ngày 14/2/2026
Âm lịch: 27/12/2025

Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Ngọ)
  • Quý Nhân : Thân(Phụ Mẫu),Tý(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Ngọ(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Tý(Huynh Đệ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Chủ Nhật, Ngày 15/2/2026
Âm lịch: 28/12/2025

Ngày: Canh Thân, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Thân)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Tử Tôn)
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thân(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Dần(Tử Tôn)
Thứ Hai, Ngày 16/2/2026
Âm lịch: 29/12/2025

Ngày: Tân Dậu, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Tử Tôn),Ngọ(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải :Dần(Tử Tôn)
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát :Ngọ(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Ngọ(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 17/2/2026
Âm lịch: 1/1/2026

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Canh Dần, Năm: Bính Ngọ

Tiết: Lập Xuân - Nguyệt lệnh Dần-Mộc - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y: không xuất hiện
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tuất(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tý(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát : Thân(Phụ Mẫu)
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Tý(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá : Thân(Phụ Mẫu)
  • Nhật Xung : Thìn(Quan Quỷ)