Chọn ngày kích hoạt sim 0995058808

Quẻ Chủ: Sơn Phong Cổ (Thôi ma phần đạo)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Ứng Huynh ĐệDần-Mộc-
Phụ MẫuTý-ThủyTử-Tị
Thê TàiTuất-Thổ-
Thế Quan QuỷDậu-Kim-
Phụ MẫuHợi-Thủy-
Thê TàiSửu-Thổ-

Quẻ Biến: Hỏa Phong Đỉnh (Ngư ông đắc lợi)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Tử TônTị-HỏaHuynh-Tị
Ứng Thê TàiMùi-Thổ-
Quan QuỷDậu-Kim-
Quan QuỷDậu-Kim-
Thế Phụ MẫuHợi-Thủy-
Thê TàiSửu-Thổ-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Thứ Sáu, Ngày 9/1/2026
Âm lịch: 21/11/2025

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Mùi-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Tý)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dần(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát :Tý(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Dậu(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Sửu(Thê Tài)
Thứ Bảy, Ngày 10/1/2026
Âm lịch: 22/11/2025

Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Thân-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Huynh Đệ(Dần)
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Dần(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dần(Huynh Đệ)
Chủ Nhật, Ngày 11/1/2026
Âm lịch: 23/11/2025

Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tý(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 12/1/2026
Âm lịch: 24/11/2025

Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dần(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Tuất(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Ba, Ngày 13/1/2026
Âm lịch: 25/11/2025

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Phụ Mẫu),Dậu(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Tý(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát : Hợi(Phụ Mẫu)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 14/1/2026
Âm lịch: 26/11/2025

Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã :Dần(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 15/1/2026
Âm lịch: 27/11/2025

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tý(Phụ Mẫu)
  • Thiên Mã :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Huynh Đệ)
  • Cứu thần: tại Sửu(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 16/1/2026
Âm lịch: 28/11/2025

Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Thê Tài)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Hợi(Phụ Mẫu)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 17/1/2026
Âm lịch: 29/11/2025

Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dậu)
  • Quý Nhân : Dần(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Dần(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Tuất(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tuất(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Tý(Phụ Mẫu)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dậu(Quan Quỷ)
Chủ Nhật, Ngày 18/1/2026
Âm lịch: 30/11/2025

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Phụ Mẫu(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Nhật Giải :Sửu(Thê Tài)
  • Thần Y :Hợi(Phụ Mẫu)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dậu(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tý(Phụ Mẫu)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Quan Quỷ)
  • Mộ Môn Khai Sát : Sửu(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc :Tuất(Thê Tài)
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tuất(Thê Tài)

XẢ KHO THÁNG CHẠP – ĐÓN NĂM MỚI 2026
Simkinhdich.com tung ưu đãi giảm 15% cho các sim thuộc chương trình.
✅ Nhập mã: XAKHO15 khi đặt sim
✅ Áp dụng chỉ cho sim có gắn mã ưu đãi
⏳ Hạn áp dụng khuyến mãi đến: 04/02/2026
Năm mới đổi sim – chỉnh vận – khai lộc đầu xuân.