Chọn ngày kích hoạt sim 0995151068

Quẻ Chủ: Địa Lôi Phục (Phu thê phản mục)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Tử TônDậu-Kim-
Thê TàiHợi-Thủy-
Ứng Huynh ĐệSửu-Thổ-
Huynh ĐệThìn-Thổ-
Quan QuỷDần-MộcPhụ-Tị
Thế Thê TàiTý-Thủy-

Quẻ Biến: Địa Trạch Lâm (Phát chánh thi nhân)

T/ƯLục ThânCan ChiP.Thần
Tử TônDậu-Kim-
Ứng Thê TàiHợi-Thủy-
Huynh ĐệSửu-Thổ-
Huynh ĐệSửu-Thổ-
Thế Quan QuỷMão-Mộc-
Phụ MẫuTị-Hỏa-

Chọn ngày tốt dùng sim:

Chủ Nhật, Ngày 11/1/2026
Âm lịch: 23/11/2025

Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Dậu-Kim

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tý(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Hợi(Thê Tài)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Thìn(Huynh Đệ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 12/1/2026
Âm lịch: 24/11/2025

Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Tuất-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Thê Tài),Dậu(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Dần(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Tý(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Thìn(Huynh Đệ)
Thứ Ba, Ngày 13/1/2026
Âm lịch: 25/11/2025

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Hợi-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Hợi(Thê Tài),Dậu(Tử Tôn)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Dần(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Tý(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát : Tý(Thê Tài)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Tư, Ngày 14/1/2026
Âm lịch: 26/11/2025

Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Tý-Thủy

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Dần(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã :Dần(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Dậu(Tử Tôn)
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Tý(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Năm, Ngày 15/1/2026
Âm lịch: 27/11/2025

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Sửu-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Tý(Thê Tài)
  • Thiên Mã :Hợi(Thê Tài)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dần(Quan Quỷ)
  • Cứu thần: tại Tý(Thê Tài)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dần(Quan Quỷ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Sáu, Ngày 16/1/2026
Âm lịch: 28/11/2025

Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Dần-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc: không xuất hiện
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Tử Tôn)
  • Cứu thần: tại Dần(Quan Quỷ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dậu(Tử Tôn)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Bảy, Ngày 17/1/2026
Âm lịch: 29/11/2025

Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Mão-Mộc

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Tử Tôn(Dậu)
  • Quý Nhân : Dần(Quan Quỷ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Dần(Quan Quỷ)
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải :Dậu(Tử Tôn)
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát :Tý(Thê Tài)
  • Mộ Môn Khai Sát: không xuất hiện
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Dậu(Tử Tôn)
Chủ Nhật, Ngày 18/1/2026
Âm lịch: 30/11/2025

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Tý, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Thìn-Thổ

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Hợi)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Dần(Quan Quỷ)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: tại Thìn(Huynh Đệ)

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Tý(Thê Tài)
  • Đào Hoa Sát :Dậu(Tử Tôn)
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung: không xuất hiện
Thứ Hai, Ngày 19/1/2026
Âm lịch: 1/12/2025

Ngày: Quý Tị, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Tiểu Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Tị-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Thê Tài(Tý)
  • Quý Nhân: không xuất hiện
  • Thiên Mã :Hợi(Thê Tài)
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải :Dậu(Tử Tôn)
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận :Dần(Quan Quỷ)
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Thìn(Huynh Đệ)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không: không xuất hiện
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Hợi(Thê Tài)
Thứ Ba, Ngày 20/1/2026
Âm lịch: 2/12/2025

Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Kỷ Sửu, Năm: Ất Tị

Tiết: Đại Hàn - Nguyệt lệnh Sửu-Thổ - Nhật thần Ngọ-Hỏa

Thần Sát Tốt

  • Thiên Lộc : Quan Quỷ(Dần)
  • Quý Nhân : Sửu(Huynh Đệ)
  • Thiên Mã: không xuất hiện
  • Nguyệt Giải :Sửu(Huynh Đệ)
  • Nhật Giải: không xuất hiện
  • Thần Y :Hợi(Thê Tài)
  • Yiết Tán: không xuất hiện
  • Thiên Xá: không xuất hiện
  • Nội Giải: không xuất hiện
  • Cứu thần: không xuất hiện

Thần Sát Xấu

  • Dương Nhận: không xuất hiện
  • Đào Hoa Sát: không xuất hiện
  • Mộ Môn Khai Sát : Dậu(Tử Tôn)
  • Tang Xa Sát: không xuất hiện
  • Thiên Sát, Thiên Khốc: không xuất hiện
  • Bạch Hổ Sát: không xuất hiện
  • Quan Quả Sát: không xuất hiện
  • Tuần Không : Thìn(Huynh Đệ)
  • Nguyệt Phá:không xuất hiện
  • Nhật Xung : Tý(Thê Tài)

XẢ KHO THÁNG CHẠP – ĐÓN NĂM MỚI 2026
Simkinhdich.com tung ưu đãi giảm 15% cho các sim thuộc chương trình.
✅ Nhập mã: XAKHO15 khi đặt sim
✅ Áp dụng chỉ cho sim có gắn mã ưu đãi
⏳ Hạn áp dụng khuyến mãi đến: 04/02/2026
Năm mới đổi sim – chỉnh vận – khai lộc đầu xuân.