Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 1906ĐN | | N | | TN | 4 |
3 | 8 | 1 | Bính Ngọ |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 3 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Đ.Quá |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Tháng 1ĐN | | N | | TN | 9 |
5 | 1 | 3 | Kỷ Sửu |
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 2 |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | V.Vọng |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 1 - 1906
Tháng 1
1
7/12Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐN
2
8/12Thứ BaTS: Bắc
NH: Đông
3
9/12Thứ TưTS: Tây
NH: TN
4
10/12Thứ NămTS: Nam
NH: Bắc
5
11/12Thứ SáuTS: Đông
NH: Nam
6
12/12Tiểu HànThứ BảyTS: Bắc
NH: ĐB
7
13/12Chủ NhậtTS: Tây
NH: Tây
8
14/12Thứ HaiTS: Nam
NH: TB
9
15/12Thứ BaTS: Đông
NH: TC
10
16/12Thứ TưTS: Bắc
NH: ĐN
11
17/12Thứ NămTS: Tây
NH: Đông
12
18/12Thứ SáuTS: Nam
NH: TN
13
19/12Thứ BảyTS: Đông
NH: Bắc
14
20/12Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Nam
15
21/12Thứ HaiTS: Tây
NH: ĐB
16
22/12Thứ BaTS: Nam
NH: Tây
17
23/12Thứ TưTS: Đông
NH: TB
18
24/12Thứ NămTS: Bắc
NH: TC
19
25/12Thứ SáuTS: Tây
NH: ĐN
20
26/12Thứ BảyTS: Nam
NH: Nam
21
27/12Đại HànChủ NhậtTS: Đông
NH: ĐB
22
28/12Thứ HaiTS: Bắc
NH: Tây
23
29/12Thứ BaTS: Tây
NH: TB
24
30/12Thứ TưTS: Nam
NH: TC
25
1/1Thứ NămTS: Đông
NH: ĐN
26
2/1Thứ SáuTS: Bắc
NH: Đông
27
3/1Thứ BảyTS: Tây
NH: TN
28
4/1Chủ NhậtTS: Nam
NH: Bắc
29
5/1Thứ HaiTS: Đông
NH: Nam
30
6/1Thứ BaTS: Bắc
NH: ĐB
31
7/1Thứ TưTS: Tây
NH: Tây