Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 1906ĐN | | N | | TN | 4 |
3 | 8 | 1 | Bính Ngọ |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 3 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Đ.Quá |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Tháng 11ĐN | | N | | TN | 2 |
7 | 3 | 5 | Kỷ Hợi |
Đ | 6 | 8 | 1 | T | 2 |
ĐB | 2 | 4 | 9 | TB | Quán |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 11 - 1906
Tháng 11
1
15/9Thứ NămTS: Đông
NH: ĐN
2
16/9Thứ SáuTS: Bắc
NH: TC
3
17/9Thứ BảyTS: Tây
NH: TB
4
18/9Chủ NhậtTS: Nam
NH: Tây
5
19/9Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐB
6
20/9Thứ BaTS: Bắc
NH: Nam
7
21/9Thứ TưTS: Tây
NH: Bắc
8
22/9Lập ĐôngThứ NămTS: Nam
NH: TN
9
23/9Thứ SáuTS: Đông
NH: Đông
10
24/9Thứ BảyTS: Bắc
NH: ĐN
11
25/9Chủ NhậtTS: Tây
NH: TC
12
26/9Thứ HaiTS: Nam
NH: TB
13
27/9Thứ BaTS: Đông
NH: Tây
14
28/9Thứ TưTS: Bắc
NH: ĐB
15
29/9Thứ NămTS: Tây
NH: Nam
16
1/10Thứ SáuTS: Nam
NH: ĐN
17
2/10Thứ BảyTS: Đông
NH: TC
18
3/10Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TB
19
4/10Thứ HaiTS: Tây
NH: Tây
20
5/10Thứ BaTS: Nam
NH: ĐB
21
6/10Thứ TưTS: Đông
NH: Nam
22
7/10Thứ NămTS: Bắc
NH: Bắc
23
8/10Tiểu TuyếtThứ SáuTS: Tây
NH: TN
24
9/10Thứ BảyTS: Nam
NH: Đông
25
10/10Chủ NhậtTS: Đông
NH: ĐN
26
11/10Thứ HaiTS: Bắc
NH: TC
27
12/10Thứ BaTS: Tây
NH: TB
28
13/10Thứ TưTS: Nam
NH: Tây
29
14/10Thứ NămTS: Đông
NH: ĐB
30
15/10Thứ SáuTS: Bắc
NH: Nam