Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Tháng 10ĐN | | N | | TN | 1 |
5 | 1 | 3 | Mậu Tuất |
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 6 |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | Khiêm |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Lịch Huyền Không tháng 10 - 2036
Tháng 10
1
12/8Thứ TưTS: Đông
NH: ĐB
2
13/8Thứ NămTS: Bắc
NH: Nam
3
14/8Thứ SáuTS: Tây
NH: Bắc
4
15/8Thứ BảyTS: Nam
NH: TN
5
16/8Chủ NhậtTS: Đông
NH: Đông
6
17/8Thứ HaiTS: Bắc
NH: ĐN
7
18/8Hàn LộThứ BaTS: Tây
NH: TC
8
19/8Thứ TưTS: Nam
NH: TB
9
20/8Thứ NămTS: Đông
NH: Tây
10
21/8Thứ SáuTS: Bắc
NH: ĐB
11
22/8Thứ BảyTS: Tây
NH: Nam
12
23/8Chủ NhậtTS: Nam
NH: Bắc
13
24/8Thứ HaiTS: Đông
NH: TN
14
25/8Thứ BaTS: Bắc
NH: Đông
15
26/8Thứ TưTS: Tây
NH: ĐN
16
27/8Thứ NămTS: Nam
NH: TC
17
28/8Thứ SáuTS: Đông
NH: TB
18
29/8Thứ BảyTS: Bắc
NH: Tây
19
1/9Chủ NhậtTS: Tây
NH: ĐB
20
2/9Thứ HaiTS: Nam
NH: Nam
21
3/9Thứ BaTS: Đông
NH: Bắc
22
4/9Thứ TưTS: Bắc
NH: TN
23
5/9Sương GiángThứ NămTS: Tây
NH: Nam
24
6/9Thứ SáuTS: Nam
NH: ĐN
25
7/9Thứ BảyTS: Đông
NH: TC
26
8/9Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TB
27
9/9Thứ HaiTS: Tây
NH: Tây
28
10/9Thứ BaTS: Nam
NH: ĐB
29
11/9Thứ TưTS: Đông
NH: Nam
30
12/9Thứ NămTS: Bắc
NH: Bắc
31
13/9Thứ SáuTS: Tây
NH: TN