Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2036

Năm 2036
ĐNNTN4
846 Bính Thìn
Đ792T1
ĐB351TBĐoài
B
Tam SátNam
Tháng 11
ĐNNTN2
492 Kỷ Hợi
Đ357T2
ĐB816TBQuán
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2036
Tháng 11
1 14/9Thứ Bảy
TS: Nam
NH: Đông
2 15/9Chủ Nhật
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: ĐN
3 16/9Thứ Hai
TS: Bắc
NH: TC
4 17/9Thứ Ba
TS: Tây
NH: TB
5 18/9Thứ Tư
TS: Nam
NH: Tây
6 19/9Thứ Năm
TS: Đông
NH: ĐB
7 20/9Lập ĐôngThứ Sáu
8 Mậu Dần 6Phong
TS: Bắc
NH: Nam
8 21/9Thứ Bảy
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Bắc
9 22/9Chủ Nhật
TS: Nam
NH: TN
10 23/9Thứ Hai
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Đông
11 24/9Thứ Ba
TS: Bắc
NH: ĐN
12 25/9Thứ Tư
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
13 26/9Thứ Năm
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: TB
14 27/9Thứ Sáu
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Tây
15 28/9Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: ĐB
16 29/9Chủ Nhật
TS: Tây
NH: Nam
17 30/9Thứ Hai
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Bắc
18 1/10Thứ Ba
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
19 2/10Thứ Tư
TS: Bắc
NH: Đông
20 3/10Thứ Năm
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: ĐN
21 4/10Thứ Sáu
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
22 5/10Tiểu TuyếtThứ Bảy
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: TB
23 6/10Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: Tây
24 7/10Thứ Hai
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
25 8/10Thứ Ba
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Nam
26 9/10Thứ Tư
TS: Đông
NH: Bắc
27 10/10Thứ Năm
TS: Bắc
NH: TN
28 11/10Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Đông
29 12/10Thứ Bảy
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: ĐN
30 13/10Chủ Nhật
TS: Đông
NH: TC
 0932.60.1616
chat zalochat facebook