Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Tháng 5ĐN | | N | | TN | 4 |
1 | 6 | 8 | Quý Tị |
Đ | 9 | 2 | 4 | T | 6 |
ĐB | 5 | 7 | 3 | TB | Quải |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 5 - 2036
Tháng 5
1
6/4Thứ NămTS: Nam
NH: TN
2
7/4Thứ SáuTS: Đông
NH: Bắc
3
8/4Thứ BảyTS: Bắc
NH: Nam
4
9/4Chủ NhậtTS: Tây
NH: ĐB
5
10/4Lập HạThứ HaiTS: Nam
NH: Tây
6
11/4Thứ BaTS: Đông
NH: TB
7
12/4Thứ TưTS: Bắc
NH: TC
8
13/4Thứ NămTS: Tây
NH: ĐN
9
14/4Thứ SáuTS: Nam
NH: Đông
10
15/4Thứ BảyTS: Đông
NH: TN
11
16/4Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Bắc
12
17/4Thứ HaiTS: Tây
NH: Nam
13
18/4Thứ BaTS: Nam
NH: ĐB
14
19/4Thứ TưTS: Đông
NH: Tây
15
20/4Thứ NămTS: Bắc
NH: TB
16
21/4Thứ SáuTS: Tây
NH: TC
17
22/4Thứ BảyTS: Nam
NH: ĐN
18
23/4Chủ NhậtTS: Đông
NH: Đông
19
24/4Thứ HaiTS: Bắc
NH: TN
20
25/4Tiểu MãnThứ BaTS: Tây
NH: Bắc
21
26/4Thứ TưTS: Nam
NH: Nam
22
27/4Thứ NămTS: Đông
NH: ĐB
23
28/4Thứ SáuTS: Bắc
NH: Tây
24
29/4Thứ BảyTS: Tây
NH: TB
25
30/4Chủ NhậtTS: Nam
NH: TC
26
1/5Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐN
27
2/5Thứ BaTS: Bắc
NH: Đông
28
3/5Thứ TưTS: Tây
NH: TN
29
4/5Thứ NămTS: Nam
NH: Bắc
30
5/5Thứ SáuTS: Đông
NH: Nam
31
6/5Thứ BảyTS: Bắc
NH: ĐB