Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2036

Năm 2036
ĐNNTN4
846 Bính Thìn
Đ792T1
ĐB351TBĐoài
B
Tam SátNam
Tháng 5
ĐNNTN4
168 Quý Tị
Đ924T6
ĐB573TBQuải
B
Tam SátĐông
Lịch Huyền Không tháng 5 - 2036
Tháng 5
1 6/4Thứ Năm
TS: Nam
NH: TN
2 7/4Thứ Sáu
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Bắc
3 8/4Thứ Bảy
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: Nam
4 9/4Chủ Nhật
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: ĐB
5 10/4Lập HạThứ Hai
TS: Nam
NH: Tây
6 11/4Thứ Ba
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: TB
7 12/4Thứ Tư
7 Giáp Tuất 2Kiển
TS: Bắc
NH: TC
8 13/4Thứ Năm
TS: Tây
NH: ĐN
9 14/4Thứ Sáu
TS: Nam
NH: Đông
10 15/4Thứ Bảy
TS: Đông
NH: TN
11 16/4Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: Bắc
12 17/4Thứ Hai
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Nam
13 18/4Thứ Ba
TS: Nam
NH: ĐB
14 19/4Thứ Tư
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Tây
15 20/4Thứ Năm
TS: Bắc
NH: TB
16 21/4Thứ Sáu
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
17 22/4Thứ Bảy
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: ĐN
18 23/4Chủ Nhật
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Đông
19 24/4Thứ Hai
TS: Bắc
NH: TN
20 25/4Tiểu MãnThứ Ba
TS: Tây
NH: Bắc
21 26/4Thứ Tư
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Nam
22 27/4Thứ Năm
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: ĐB
23 28/4Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: Tây
24 29/4Thứ Bảy
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: TB
25 30/4Chủ Nhật
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
26 1/5Thứ Hai
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: ĐN
27 2/5Thứ Ba
TS: Bắc
NH: Đông
28 3/5Thứ Tư
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: TN
29 4/5Thứ Năm
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Bắc
30 5/5Thứ Sáu
TS: Đông
NH: Nam
31 6/5Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: ĐB
 0932.60.1616
chat zalochat facebook