Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2036

Năm 2036
ĐNNTN4
846 Bính Thìn
Đ792T1
ĐB351TBĐoài
B
Tam SátNam
Tháng 9
ĐNNTN4
624 Đinh Dậu
Đ579T9
ĐB138TBHàm
B
Tam SátĐông
Lịch Huyền Không tháng 9 - 2036
Tháng 9
1 11/7Thứ Hai
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TC
2 12/7Thứ Ba
TS: Nam
NH: TB
3 13/7Thứ Tư
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: Tây
4 14/7Thứ Năm
TS: Bắc
NH: ĐB
5 15/7Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Nam
6 16/7Thứ Bảy
TS: Nam
NH: Bắc
7 17/7Bạch LộChủ Nhật
TS: Đông
NH: TN
8 18/7Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Đông
9 19/7Thứ Ba
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: ĐN
10 20/7Thứ Tư
TS: Nam
NH: TC
11 21/7Thứ Năm
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: TB
12 22/7Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: Tây
13 23/7Thứ Bảy
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: ĐB
14 24/7Chủ Nhật
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Nam
15 25/7Thứ Hai
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Bắc
16 26/7Thứ Ba
TS: Bắc
NH: TN
17 27/7Thứ Tư
TS: Tây
NH: Đông
18 28/7Thứ Năm
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: ĐN
19 29/7Thứ Sáu
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TC
20 1/8Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: TB
21 2/8Chủ Nhật
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: Tây
22 3/8Thu PhânThứ Hai
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: ĐB
23 4/8Thứ Ba
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: Nam
24 5/8Thứ Tư
TS: Bắc
NH: Bắc
25 6/8Thứ Năm
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: TN
26 7/8Thứ Sáu
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Đông
27 8/8Thứ Bảy
TS: Đông
NH: ĐN
28 9/8Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TC
29 10/8Thứ Hai
TS: Tây
NH: TB
30 11/8Thứ Ba
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: Tây
 0932.60.1616
chat zalochat facebook