Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Lịch Huyền Không 12 tháng trong năm 1910
Từ 11:35,ngày 6/1- trước 23:22,ngày 4/2
ĐN | N | TN | 4 | |||
5 | 1 | 3 | Đinh Sửu | |||
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 7 | |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | Tùy | |
B | ||||||
Tam Sát | Đông |
Từ 23:22,ngày 4/2- trước 23:59,ngày 18/3
ĐN | N | TN | 8 | |||
4 | 9 | 2 | Mậu Dần | |||
Đ | 3 | 5 | 7 | T | 6 | |
ĐB | 8 | 1 | 6 | TB | Phong | |
B | ||||||
Tam Sát | Bắc |
Từ 23:59,ngày 18/3- trước 23:16,ngày 5/4
ĐN | N | TN | 7 | |||
3 | 8 | 1 | Kỷ Mão | |||
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 8 | |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Tiết | |
B | ||||||
Tam Sát | Tây |
Từ 23:16,ngày 5/4- trước 17:14,ngày 6/5
ĐN | N | TN | 1 | |||
2 | 7 | 9 | Canh Thìn | |||
Đ | 1 | 3 | 5 | T | 9 | |
ĐB | 6 | 8 | 4 | TB | Thái | |
B | ||||||
Tam Sát | Nam |
Từ 17:14,ngày 6/5- trước 21:54,ngày 6/6
ĐN | N | TN | 3 | |||
1 | 6 | 8 | Tân Tị | |||
Đ | 9 | 2 | 4 | T | 7 | |
ĐB | 5 | 7 | 3 | TB | Đ.Hữu | |
B | ||||||
Tam Sát | Đông |
Từ 21:54,ngày 6/6- trước 08:22,ngày 8/7
ĐN | N | TN | 2 | |||
9 | 5 | 7 | Nhâm Ngọ | |||
Đ | 8 | 1 | 3 | T | 1 | |
ĐB | 4 | 6 | 2 | TB | Tốn | |
B | ||||||
Tam Sát | Bắc |
Từ 08:22,ngày 8/7- trước 18:00,ngày 8/8
ĐN | N | TN | 4 | |||
8 | 4 | 6 | Quý Mùi | |||
Đ | 7 | 9 | 2 | T | 8 | |
ĐB | 3 | 5 | 1 | TB | Khốn | |
B | ||||||
Tam Sát | Tây |
Từ 18:00,ngày 8/8- trước 20:26,ngày 8/9
ĐN | N | TN | 3 | |||
7 | 3 | 5 | Giáp Thân | |||
Đ | 6 | 8 | 1 | T | 9 | |
ĐB | 2 | 4 | 9 | TB | Vị Tế | |
B | ||||||
Tam Sát | Nam |
Từ 20:26,ngày 8/9- trước 11:26,ngày 9/10
ĐN | N | TN | 9 | |||
6 | 2 | 4 | Ất Dậu | |||
Đ | 5 | 7 | 9 | T | 4 | |
ĐB | 1 | 3 | 8 | TB | Độn | |
B | ||||||
Tam Sát | Đông |
Từ 11:26,ngày 9/10- trước 13:58,ngày 8/11
ĐN | N | TN | 6 | |||
5 | 1 | 3 | Bính Tuất | |||
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 1 | |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | Cấn | |
B | ||||||
Tam Sát | Bắc |
Từ 13:58,ngày 8/11- trước 06:20,ngày 8/12
ĐN | N | TN | 8 | |||
4 | 9 | 2 | Đinh Hợi | |||
Đ | 3 | 5 | 7 | T | 8 | |
ĐB | 8 | 1 | 6 | TB | Dự | |
B | ||||||
Tam Sát | Tây |
Từ 06:20,ngày 8/12- trước 11:35,ngày 6/1
ĐN | N | TN | 7 | |||
3 | 8 | 1 | Mậu Tý | |||
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 4 | |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Truân | |
B | ||||||
Tam Sát | Nam |