Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 1911

Năm 1911
ĐNNTN7
735 Tân Hợi
Đ681T7
ĐB249TBTỷ
B
Tam SátTây
Tháng 11
ĐNNTN2
168 Kỷ Hợi
Đ924T2
ĐB573TBQuán
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 11 - 1911
Tháng 11
1 11/9Thứ Tư
TS: Tây
NH: TB
2 12/9Thứ Năm
TS: Nam
NH: Tây
3 13/9Thứ Sáu
TS: Đông
NH: ĐB
4 14/9Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Nam
5 15/9Chủ Nhật
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Bắc
6 16/9Thứ Hai
TS: Nam
NH: TN
7 17/9Thứ Ba
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Đông
8 18/9Lập ĐôngThứ Tư
TS: Bắc
NH: ĐN
9 19/9Thứ Năm
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
10 20/9Thứ Sáu
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: TB
11 21/9Thứ Bảy
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Tây
12 22/9Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: ĐB
13 23/9Thứ Hai
TS: Tây
NH: Nam
14 24/9Thứ Ba
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Bắc
15 25/9Thứ Tư
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
16 26/9Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Đông
17 27/9Thứ Sáu
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: ĐN
18 28/9Thứ Bảy
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
19 29/9Chủ Nhật
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: TB
20 30/9Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Tây
21 1/10Thứ Ba
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
22 2/10Thứ Tư
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Nam
23 3/10Tiểu TuyếtThứ Năm
TS: Đông
NH: Bắc
24 4/10Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: TN
25 5/10Thứ Bảy
TS: Tây
NH: Đông
26 6/10Chủ Nhật
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: ĐN
27 7/10Thứ Hai
TS: Đông
NH: TC
28 8/10Thứ Ba
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: TB
29 9/10Thứ Tư
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Tây
30 10/10Thứ Năm
TS: Nam
NH: ĐB
 0932.60.1616
chat zalochat facebook