Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 1911ĐN | | N | | TN | 7 |
7 | 3 | 5 | Tân Hợi |
Đ | 6 | 8 | 1 | T | 7 |
ĐB | 2 | 4 | 9 | TB | Tỷ |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Tháng 11ĐN | | N | | TN | 2 |
1 | 6 | 8 | Kỷ Hợi |
Đ | 9 | 2 | 4 | T | 2 |
ĐB | 5 | 7 | 3 | TB | Quán |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 11 - 1911
Tháng 11
1
11/9Thứ TưTS: Tây
NH: TB
2
12/9Thứ NămTS: Nam
NH: Tây
3
13/9Thứ SáuTS: Đông
NH: ĐB
4
14/9Thứ BảyTS: Bắc
NH: Nam
5
15/9Chủ NhậtTS: Tây
NH: Bắc
6
16/9Thứ HaiTS: Nam
NH: TN
7
17/9Thứ BaTS: Đông
NH: Đông
8
18/9Lập ĐôngThứ TưTS: Bắc
NH: ĐN
9
19/9Thứ NămTS: Tây
NH: TC
10
20/9Thứ SáuTS: Nam
NH: TB
11
21/9Thứ BảyTS: Đông
NH: Tây
12
22/9Chủ NhậtTS: Bắc
NH: ĐB
13
23/9Thứ HaiTS: Tây
NH: Nam
14
24/9Thứ BaTS: Nam
NH: Bắc
15
25/9Thứ TưTS: Đông
NH: TN
16
26/9Thứ NămTS: Bắc
NH: Đông
17
27/9Thứ SáuTS: Tây
NH: ĐN
18
28/9Thứ BảyTS: Nam
NH: TC
19
29/9Chủ NhậtTS: Đông
NH: TB
20
30/9Thứ HaiTS: Bắc
NH: Tây
21
1/10Thứ BaTS: Tây
NH: ĐB
22
2/10Thứ TưTS: Nam
NH: Nam
23
3/10Tiểu TuyếtThứ NămTS: Đông
NH: Bắc
24
4/10Thứ SáuTS: Bắc
NH: TN
25
5/10Thứ BảyTS: Tây
NH: Đông
26
6/10Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐN
27
7/10Thứ HaiTS: Đông
NH: TC
28
8/10Thứ BaTS: Bắc
NH: TB
29
9/10Thứ TưTS: Tây
NH: Tây
30
10/10Thứ NămTS: Nam
NH: ĐB