Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 1911

Năm 1911
ĐNNTN7
735 Tân Hợi
Đ681T7
ĐB249TBTỷ
B
Tam SátTây
Tháng 3
ĐNNTN2
957 Tân Mão
Đ813T3
ĐB462TBT.Phu
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 3 - 1911
Tháng 3
1 1/2Thứ Tư
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: TB
2 2/2Thứ Năm
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TC
3 3/2Thứ Sáu
TS: Nam
NH: ĐN
4 4/2Thứ Bảy
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: Đông
5 5/2Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TN
6 6/2Kinh TrậpThứ Hai
TS: Tây
NH: Bắc
7 7/2Thứ Ba
TS: Nam
NH: Nam
8 8/2Thứ Tư
TS: Đông
NH: ĐB
9 9/2Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Tây
10 10/2Thứ Sáu
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: TB
11 11/2Thứ Bảy
TS: Nam
NH: TC
12 12/2Chủ Nhật
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: ĐN
13 13/2Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Đông
14 14/2Thứ Ba
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TN
15 15/2Thứ Tư
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Bắc
16 16/2Thứ Năm
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Nam
17 17/2Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: ĐB
18 18/2Xuân PhânThứ Bảy
TS: Tây
NH: Tây
19 19/2Chủ Nhật
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: TB
20 20/2Thứ Hai
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TC
21 21/2Thứ Ba
TS: Bắc
NH: ĐN
22 22/2Thứ Tư
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: Đông
23 23/2Thứ Năm
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TN
24 24/2Thứ Sáu
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: Bắc
25 25/2Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Nam
26 26/2Chủ Nhật
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
27 27/2Thứ Hai
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Tây
28 28/2Thứ Ba
TS: Đông
NH: TB
29 29/2Thứ Tư
TS: Bắc
NH: TC
30 1/3Thứ Năm
TS: Tây
NH: ĐN
31 2/3Thứ Sáu
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: Đông
 0932.60.1616
chat zalochat facebook