Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2032ĐN | | N | | TN | 8 |
3 | 8 | 1 | Nhâm Tý |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 1 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Chấn |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Nam |
Tháng 11ĐN | | N | | TN | 7 |
7 | 3 | 5 | Tân Hợi |
Đ | 6 | 8 | 1 | T | 7 |
ĐB | 2 | 4 | 9 | TB | Tỷ |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2032
Tháng 11
1
29/9Thứ HaiTS: Tây
NH: TB
2
30/9Thứ BaTS: Nam
NH: Tây
3
1/10Thứ TưTS: Đông
NH: ĐB
4
2/10Thứ NămTS: Bắc
NH: Nam
5
3/10Thứ SáuTS: Tây
NH: Bắc
6
4/10Thứ BảyTS: Nam
NH: TN
7
5/10Lập ĐôngChủ NhậtTS: Đông
NH: Đông
8
6/10Thứ HaiTS: Bắc
NH: ĐN
9
7/10Thứ BaTS: Tây
NH: TC
10
8/10Thứ TưTS: Nam
NH: TB
11
9/10Thứ NămTS: Đông
NH: Tây
12
10/10Thứ SáuTS: Bắc
NH: ĐB
13
11/10Thứ BảyTS: Tây
NH: Nam
14
12/10Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐN
15
13/10Thứ HaiTS: Đông
NH: TC
16
14/10Thứ BaTS: Bắc
NH: TB
17
15/10Thứ TưTS: Tây
NH: Tây
18
16/10Thứ NămTS: Nam
NH: ĐB
19
17/10Thứ SáuTS: Đông
NH: Nam
20
18/10Thứ BảyTS: Bắc
NH: Bắc
21
19/10Chủ NhậtTS: Tây
NH: TN
22
20/10Tiểu TuyếtThứ HaiTS: Nam
NH: Đông
23
21/10Thứ BaTS: Đông
NH: ĐN
24
22/10Thứ TưTS: Bắc
NH: TC
25
23/10Thứ NămTS: Tây
NH: TB
26
24/10Thứ SáuTS: Nam
NH: Tây
27
25/10Thứ BảyTS: Đông
NH: ĐB
28
26/10Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Nam
29
27/10Thứ HaiTS: Tây
NH: Bắc
30
28/10Thứ BaTS: Nam
NH: TN