Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2035

Năm 2035
ĐNNTN1
957 Ất Mão
Đ813T4
ĐB462TBLâm
B
Tam SátTây
Tháng 11
ĐNNTN8
735 Đinh Hợi
Đ681T8
ĐB249TBDự
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2035
Tháng 11
1 2/10Thứ Năm
2 Bính Dần4G.Nhân
TS: Bắc
NH: TB
2 3/10Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Tây
3 4/10Thứ Bảy
TS: Nam
NH: ĐB
4 5/10Chủ Nhật
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Nam
5 6/10Thứ Hai
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: Bắc
6 7/10Thứ Ba
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TN
7 8/10Lập ĐôngThứ Tư
TS: Nam
NH: Đông
8 9/10Thứ Năm
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: ĐN
9 10/10Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: TC
10 11/10Thứ Bảy
TS: Tây
NH: TB
11 12/10Chủ Nhật
TS: Nam
NH: Tây
12 13/10Thứ Hai
TS: Đông
NH: ĐB
13 14/10Thứ Ba
TS: Bắc
NH: Nam
14 15/10Thứ Tư
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Bắc
15 16/10Thứ Năm
TS: Nam
NH: TN
16 17/10Thứ Sáu
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Đông
17 18/10Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: ĐN
18 19/10Chủ Nhật
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
19 20/10Thứ Hai
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: TB
20 21/10Thứ Ba
9 Ất Dậu 4Độn
TS: Đông
NH: Tây
21 22/10Thứ Tư
TS: Bắc
NH: ĐB
22 23/10Tiểu TuyếtThứ Năm
TS: Tây
NH: Nam
23 24/10Thứ Sáu
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Bắc
24 25/10Thứ Bảy
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
25 26/10Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: Đông
26 27/10Thứ Hai
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: ĐN
27 28/10Thứ Ba
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
28 29/10Thứ Tư
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: TB
29 30/10Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Tây
30 1/11Thứ Sáu
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
 0932.60.1616
chat zalochat facebook