Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2034

Năm 2034
ĐNNTN7
168 Giáp Dần
Đ924T9
ĐB573TBKý Tế
B
Tam SátBắc

Lịch Huyền Không 12 tháng trong năm 2034

Từ 13:56,ngày 5/1- trước 01:33,ngày 4/2
ĐNNTN3
279 Ất Sửu
Đ135T6
ĐB684TBP.Hạp
B
Tam SátĐông
Từ 01:33,ngày 4/2- trước 23:59,ngày 18/3
ĐNNTN2
168 Bính Dần
Đ924T4
ĐB573TBG.Nhân
B
Tam SátBắc
Từ 23:59,ngày 18/3- trước 00:01,ngày 5/4
ĐNNTN6
957 Đinh Mão
Đ813T9
ĐB462TBTổn
B
Tam SátTây
Từ 00:01,ngày 5/4- trước 17:06,ngày 5/5
ĐNNTN9
846 Mậu Thìn
Đ792T6
ĐB351TB
B
Tam Sát Nam
Từ 17:06,ngày 5/5- trước 21:05,ngày 5/6
ĐNNTN8
735 Kỷ Tị
Đ681T2
ĐB249TBĐ.Tráng
B
Tam SátĐông
Từ 21:05,ngày 5/6- trước 07:16,ngày 7/7
ĐNNTN8
624 Canh Ngọ
Đ579T9
ĐB138TBHằng
B
Tam SátBắc
Từ 07:16,ngày 7/7- trước 17:08,ngày 7/8
ĐNNTN9
513 Tân Mùi
Đ468T3
ĐB927TBTụng
B
Tam SátTây
Từ 17:08,ngày 7/8- trước 20:12,ngày 7/9
ĐNNTN1
492 Nhâm Thân
Đ357T7
ĐB816TB
B
Tam SátNam
Từ 20:12,ngày 7/9- trước 12:04,ngày 8/10
ĐNNTN2
381 Quý Dậu
Đ246T7
ĐB795TBTiệm
B
Tam SátĐông
Từ 12:04,ngày 8/10- trước 15:29,ngày 7/11
ĐNNTN7
279 Giáp Tuất
Đ135T2
ĐB684TBKiển
B
Tam SátBắc
Từ 15:29,ngày 7/11- trước 08:30,ngày 7/12
ĐNNTN3
168 Ất Hợi
Đ924T3
ĐB573TBTấn
B
Tam SátTây
Từ 08:30,ngày 7/12- trước 13:56,ngày 5/1
ĐNNTN6
957 Bính Tý
Đ813T3
ĐB462TBDi
B
Tam SátNam