Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2035ĐN | | N | | TN | 1 |
9 | 5 | 7 | Ất Mão |
Đ | 8 | 1 | 3 | T | 4 |
ĐB | 4 | 6 | 2 | TB | Lâm |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Tháng 3ĐN | | N | | TN | 7 |
6 | 2 | 4 | Kỷ Mão |
Đ | 5 | 7 | 9 | T | 8 |
ĐB | 1 | 3 | 8 | TB | Tiết |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 3 - 2035
Tháng 3
1
22/1Thứ NămTS: Đông
NH: Nam
2
23/1Thứ SáuTS: Bắc
NH: ĐB
3
24/1Thứ BảyTS: Tây
NH: Tây
4
25/1Chủ NhậtTS: Nam
NH: Đông
5
26/1Thứ HaiTS: Đông
NH: TN
6
27/1Kinh TrậpThứ BaTS: Bắc
NH: Bắc
7
28/1Thứ TưTS: Tây
NH: Nam
8
29/1Thứ NămTS: Nam
NH: ĐB
9
30/1Thứ SáuTS: Đông
NH: Tây
10
1/2Thứ BảyTS: Bắc
NH: TB
11
2/2Chủ NhậtTS: Tây
NH: TC
12
3/2Thứ HaiTS: Nam
NH: ĐN
13
4/2Thứ BaTS: Đông
NH: Đông
14
5/2Thứ TưTS: Bắc
NH: TN
15
6/2Thứ NămTS: Tây
NH: Bắc
16
7/2Thứ SáuTS: Nam
NH: Nam
17
8/2Thứ BảyTS: Đông
NH: ĐB
18
9/2Xuân PhânChủ NhậtTS: Bắc
NH: Tây
19
10/2Thứ HaiTS: Tây
NH: TB
20
11/2Thứ BaTS: Nam
NH: TC
21
12/2Thứ TưTS: Đông
NH: ĐN
22
13/2Thứ NămTS: Bắc
NH: Đông
23
14/2Thứ SáuTS: Tây
NH: TN
24
15/2Thứ BảyTS: Nam
NH: Bắc
25
16/2Chủ NhậtTS: Đông
NH: Nam
26
17/2Thứ HaiTS: Bắc
NH: ĐB
27
18/2Thứ BaTS: Tây
NH: Tây
28
19/2Thứ TưTS: Nam
NH: TB
29
20/2Thứ NămTS: Đông
NH: TC
30
21/2Thứ SáuTS: Bắc
NH: ĐN
31
22/2Thứ BảyTS: Tây
NH: Đông