Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2038ĐN | | N | | TN | 3 |
6 | 2 | 4 | Mậu Ngọ |
Đ | 5 | 7 | 9 | T | 4 |
ĐB | 1 | 3 | 8 | TB | Đỉnh |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Lịch Huyền Không tháng 10 - 2038
Tháng 10
1
3/9Thứ SáuTS: Tây
NH: Nam
2
4/9Thứ BảyTS: Nam
NH: Bắc
3
5/9Chủ NhậtTS: Đông
NH: TN
4
6/9Thứ HaiTS: Bắc
NH: Đông
5
7/9Thứ BaTS: Tây
NH: ĐN
6
8/9Thứ TưTS: Nam
NH: TC
7
9/9Thứ NămTS: Đông
NH: TB
8
10/9Hàn LộThứ SáuTS: Bắc
NH: Tây
9
11/9Thứ BảyTS: Tây
NH: ĐB
10
12/9Chủ NhậtTS: Nam
NH: Nam
11
13/9Thứ HaiTS: Đông
NH: Bắc
12
14/9Thứ BaTS: Bắc
NH: TN
13
15/9Thứ TưTS: Tây
NH: Đông
14
16/9Thứ NămTS: Nam
NH: Tây
15
17/9Thứ SáuTS: Đông
NH: ĐB
16
18/9Thứ BảyTS: Bắc
NH: Nam
17
19/9Chủ NhậtTS: Tây
NH: Bắc
18
20/9Thứ HaiTS: Nam
NH: TN
19
21/9Thứ BaTS: Đông
NH: Đông
20
22/9Thứ TưTS: Bắc
NH: ĐN
21
23/9Thứ NămTS: Tây
NH: TC
22
24/9Thứ SáuTS: Nam
NH: TB
23
25/9Sương GiángThứ BảyTS: Đông
NH: ĐN
24
26/9Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TC
25
27/9Thứ HaiTS: Tây
NH: TB
26
28/9Thứ BaTS: Nam
NH: Tây
27
29/9Thứ TưTS: Đông
NH: ĐB
28
1/10Thứ NămTS: Bắc
NH: Nam
29
2/10Thứ SáuTS: Tây
NH: Bắc
30
3/10Thứ BảyTS: Nam
NH: TN
31
4/10Chủ NhậtTS: Đông
NH: Đông