Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2039

Năm 2039
ĐNNTN1
513 Kỷ Mùi
Đ468T2
ĐB927TBThăng
B
Tam SátTây

Lịch Huyền Không 12 tháng trong năm 2039

Từ 19:12,ngày 5/1- trước 06:48,ngày 4/2
ĐNNTN3
513 Ất Sửu
Đ468T6
ĐB927TBP.Hạp
B
Tam SátĐông
Từ 06:48,ngày 4/2- trước 23:59,ngày 18/3
ĐNNTN2
492 Bính Dần
Đ357T4
ĐB816TBG.Nhân
B
Tam SátBắc
Từ 23:59,ngày 18/3- trước 05:12,ngày 5/4
ĐNNTN6
381 Đinh Mão
Đ246T9
ĐB795TBTổn
B
Tam SátTây
Từ 05:12,ngày 5/4- trước 22:15,ngày 5/5
ĐNNTN9
279 Mậu Thìn
Đ135T6
ĐB684TB
B
Tam Sát Nam
Từ 22:15,ngày 5/5- trước 02:12,ngày 6/6
ĐNNTN8
168 Kỷ Tị
Đ924T2
ĐB573TBĐ.Tráng
B
Tam SátĐông
Từ 02:12,ngày 6/6- trước 12:23,ngày 7/7
ĐNNTN8
957 Canh Ngọ
Đ813T9
ĐB462TBHằng
B
Tam SátBắc
Từ 12:23,ngày 7/7- trước 22:14,ngày 7/8
ĐNNTN9
846 Tân Mùi
Đ792T3
ĐB351TBTụng
B
Tam SátTây
Từ 22:14,ngày 7/8- trước 01:20,ngày 8/9
ĐNNTN1
735 Nhâm Thân
Đ681T7
ĐB249TB
B
Tam SátNam
Từ 01:20,ngày 8/9- trước 17:13,ngày 8/10
ĐNNTN2
624 Quý Dậu
Đ579T7
ĐB138TBTiệm
B
Tam SátĐông
Từ 17:13,ngày 8/10- trước 20:40,ngày 7/11
ĐNNTN7
513 Giáp Tuất
Đ468T2
ĐB927TBKiển
B
Tam SátBắc
Từ 20:40,ngày 7/11- trước 13:43,ngày 7/12
ĐNNTN3
492 Ất Hợi
Đ357T3
ĐB816TBTấn
B
Tam SátTây
Từ 13:43,ngày 7/12- trước 19:12,ngày 5/1
ĐNNTN6
381 Bính Tý
Đ246T3
ĐB795TBDi
B
Tam SátNam