Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2040

Năm 2040
ĐNNTN6
492 Canh Thân
Đ357T2
ĐB816TBMông
B
Tam SátNam

Lịch Huyền Không 12 tháng trong năm 2040

Từ 01:01,ngày 6/1- trước 12:37,ngày 4/2
ĐNNTN4
279 Đinh Sửu
Đ135T7
ĐB684TBTùy
B
Tam SátĐông
Từ 12:37,ngày 4/2- trước 23:59,ngày 18/3
ĐNNTN8
168 Mậu Dần
Đ924T6
ĐB573TBPhong
B
Tam SátBắc
Từ 23:59,ngày 18/3- trước 11:00,ngày 4/4
ĐNNTN7
957 Kỷ Mão
Đ813T8
ĐB462TBTiết
B
Tam SátTây
Từ 11:00,ngày 4/4- trước 04:03,ngày 5/5
ĐNNTN1
846 Canh Thìn
Đ792T9
ĐB351TBThái
B
Tam Sát Nam
Từ 04:03,ngày 5/5- trước 07:59,ngày 5/6
ĐNNTN3
735 Tân Tị
Đ681T7
ĐB249TBĐ.Hữu
B
Tam SátĐông
Từ 07:59,ngày 5/6- trước 18:10,ngày 6/7
ĐNNTN2
624 Nhâm Ngọ
Đ579T1
ĐB138TBTốn
B
Tam SátBắc
Từ 18:10,ngày 6/7- trước 04:01,ngày 7/8
ĐNNTN4
513 Quý Mùi
Đ468T8
ĐB927TBKhốn
B
Tam SátTây
Từ 04:01,ngày 7/8- trước 07:07,ngày 7/9
ĐNNTN3
492 Giáp Thân
Đ357T9
ĐB816TBVị Tế
B
Tam SátNam
Từ 07:07,ngày 7/9- trước 23:01,ngày 7/10
ĐNNTN9
381 Ất Dậu
Đ246T4
ĐB795TBĐộn
B
Tam SátĐông
Từ 23:01,ngày 7/10- trước 02:28,ngày 7/11
ĐNNTN6
279 Bính Tuất
Đ135T1
ĐB684TBCấn
B
Tam SátBắc
Từ 02:28,ngày 7/11- trước 19:31,ngày 6/12
ĐNNTN8
168 Đinh Hợi
Đ924T8
ĐB573TBDự
B
Tam SátTây
Từ 19:31,ngày 6/12- trước 01:01,ngày 6/1
ĐNNTN7
957 Mậu Tý
Đ813T4
ĐB462TBTruân
B
Tam SátNam