Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2038

Năm 2038
ĐNNTN3
624 Mậu Ngọ
Đ579T4
ĐB138TBĐỉnh
B
Tam SátBắc
Tháng 11
ĐNNTN6
735 Quý Hợi
Đ681T6
ĐB249TBBác
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2038
Tháng 11
1 5/10Thứ Hai
TS: Bắc
NH: ĐN
2 6/10Thứ Ba
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
3 7/10Thứ Tư
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: TB
4 8/10Thứ Năm
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Tây
5 9/10Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: ĐB
6 10/10Thứ Bảy
TS: Tây
NH: Nam
7 11/10Lập ĐôngChủ Nhật
7 Mậu Tý 4Truân
TS: Nam
NH: Bắc
8 12/10Thứ Hai
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
9 13/10Thứ Ba
TS: Bắc
NH: Đông
10 14/10Thứ Tư
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: ĐN
11 15/10Thứ Năm
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
12 16/10Thứ Sáu
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: TB
13 17/10Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Tây
14 18/10Chủ Nhật
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
15 19/10Thứ Hai
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Nam
16 20/10Thứ Ba
TS: Đông
NH: Bắc
17 21/10Thứ Tư
TS: Bắc
NH: TN
18 22/10Thứ Năm
TS: Tây
NH: Đông
19 23/10Thứ Sáu
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: ĐN
20 24/10Thứ Bảy
TS: Đông
NH: TC
21 25/10Chủ Nhật
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: TB
22 26/10Tiểu TuyếtThứ Hai
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Tây
23 27/10Thứ Ba
TS: Nam
NH: ĐB
24 28/10Thứ Tư
TS: Đông
NH: Nam
25 29/10Thứ Năm
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: Bắc
26 1/11Thứ Sáu
TS: Tây
NH: TN
27 2/11Thứ Bảy
TS: Nam
NH: Đông
28 3/11Chủ Nhật
TS: Đông
NH: ĐN
29 4/11Thứ Hai
TS: Bắc
NH: TC
30 5/11Thứ Ba
TS: Tây
NH: TB
 0932.60.1616
chat zalochat facebook