Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2038ĐN | | N | | TN | 3 |
6 | 2 | 4 | Mậu Ngọ |
Đ | 5 | 7 | 9 | T | 4 |
ĐB | 1 | 3 | 8 | TB | Đỉnh |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Tháng 3ĐN | | N | | TN | 1 |
6 | 2 | 4 | Ất Mão |
Đ | 5 | 7 | 9 | T | 4 |
ĐB | 1 | 3 | 8 | TB | Lâm |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 3 - 2038
Tháng 3
1
26/1Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐB
2
27/1Thứ BaTS: Bắc
NH: Tây
3
28/1Thứ TưTS: Tây
NH: TB
4
29/1Thứ NămTS: Nam
NH: TC
5
30/1Kinh TrậpThứ SáuTS: Đông
NH: ĐN
6
1/2Thứ BảyTS: Bắc
NH: Đông
7
2/2Chủ NhậtTS: Tây
NH: TN
8
3/2Thứ HaiTS: Nam
NH: Bắc
9
4/2Thứ BaTS: Đông
NH: Nam
10
5/2Thứ TưTS: Bắc
NH: ĐB
11
6/2Thứ NămTS: Tây
NH: Tây
12
7/2Thứ SáuTS: Nam
NH: TB
13
8/2Thứ BảyTS: Đông
NH: TC
14
9/2Chủ NhậtTS: Bắc
NH: ĐN
15
10/2Thứ HaiTS: Tây
NH: Đông
16
11/2Thứ BaTS: Nam
NH: TN
17
12/2Thứ TưTS: Đông
NH: Bắc
18
13/2Xuân PhânThứ NămTS: Bắc
NH: Nam
19
14/2Thứ SáuTS: Tây
NH: ĐB
20
15/2Thứ BảyTS: Nam
NH: Tây
21
16/2Chủ NhậtTS: Đông
NH: TB
22
17/2Thứ HaiTS: Bắc
NH: TC
23
18/2Thứ BaTS: Tây
NH: ĐN
24
19/2Thứ TưTS: Nam
NH: Đông
25
20/2Thứ NămTS: Đông
NH: TN
26
21/2Thứ SáuTS: Bắc
NH: Bắc
27
22/2Thứ BảyTS: Tây
NH: Nam
28
23/2Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐB
29
24/2Thứ HaiTS: Đông
NH: Tây
30
25/2Thứ BaTS: Bắc
NH: TB
31
26/2Thứ TưTS: Tây
NH: TC