Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2038

Năm 2038
ĐNNTN3
624 Mậu Ngọ
Đ579T4
ĐB138TBĐỉnh
B
Tam SátBắc
Tháng 5
ĐNNTN2
492 Đinh Tị
Đ357T8
ĐB816TBT.Súc
B
Tam SátĐông
Lịch Huyền Không tháng 5 - 2038
Tháng 5
1 28/3Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Bắc
2 29/3Chủ Nhật
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Nam
3 30/3Thứ Hai
TS: Nam
NH: ĐB
4 1/4Thứ Ba
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Tây
5 2/4Lập HạThứ Tư
TS: Bắc
NH: TB
6 3/4Thứ Năm
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
7 4/4Thứ Sáu
3 Giáp Thân 9Vị Tế
TS: Nam
NH: ĐN
8 5/4Thứ Bảy
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Đông
9 6/4Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TN
10 7/4Thứ Hai
TS: Tây
NH: Bắc
11 8/4Thứ Ba
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Nam
12 9/4Thứ Tư
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: ĐB
13 10/4Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Tây
14 11/4Thứ Sáu
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: TB
15 12/4Thứ Bảy
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
16 13/4Chủ Nhật
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: ĐN
17 14/4Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Đông
18 15/4Thứ Ba
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: TN
19 16/4Thứ Tư
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Bắc
20 17/4Thứ Năm
TS: Đông
NH: Nam
21 18/4Tiểu MãnThứ Sáu
TS: Bắc
NH: ĐB
22 19/4Thứ Bảy
TS: Tây
NH: Tây
23 20/4Chủ Nhật
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: TB
24 21/4Thứ Hai
TS: Đông
NH: TC
25 22/4Thứ Ba
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: ĐN
26 23/4Thứ Tư
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Đông
27 24/4Thứ Năm
TS: Nam
NH: TN
28 25/4Thứ Sáu
TS: Đông
NH: Bắc
29 26/4Thứ Bảy
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: Nam
30 27/4Chủ Nhật
TS: Tây
NH: ĐB
31 28/4Thứ Hai
TS: Nam
NH: Tây
 0932.60.1616
chat zalochat facebook