Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Tháng 1ĐN | | N | | TN | 1 |
2 | 7 | 9 | Tân Sửu |
Đ | 1 | 3 | 5 | T | 3 |
ĐB | 6 | 8 | 4 | TB | M.Di |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 1 - 2042
Tháng 1
1
10/12Thứ TưTS: Tây
NH: Bắc
2
11/12Thứ NămTS: Nam
NH: Nam
3
12/12Thứ SáuTS: Đông
NH: ĐB
4
13/12Thứ BảyTS: Bắc
NH: Tây
5
14/12Tiểu HànChủ NhậtTS: Tây
NH: TB
6
15/12Thứ HaiTS: Nam
NH: TC
7
16/12Thứ BaTS: Đông
NH: ĐN
8
17/12Thứ TưTS: Bắc
NH: Đông
9
18/12Thứ NămTS: Tây
NH: TN
10
19/12Thứ SáuTS: Nam
NH: Bắc
11
20/12Thứ BảyTS: Đông
NH: Nam
12
21/12Chủ NhậtTS: Bắc
NH: ĐB
13
22/12Thứ HaiTS: Tây
NH: Tây
14
23/12Thứ BaTS: Nam
NH: TB
15
24/12Thứ TưTS: Đông
NH: TC
16
25/12Thứ NămTS: Bắc
NH: ĐN
17
26/12Thứ SáuTS: Tây
NH: Đông
18
27/12Thứ BảyTS: Nam
NH: TN
19
28/12Chủ NhậtTS: Đông
NH: Bắc
20
29/12Đại HànThứ HaiTS: Bắc
NH: Nam
21
30/12Thứ BaTS: Tây
NH: ĐB
22
1/1Thứ TưTS: Nam
NH: Tây
23
2/1Thứ NămTS: Đông
NH: TB
24
3/1Thứ SáuTS: Bắc
NH: TC
25
4/1Thứ BảyTS: Tây
NH: ĐN
26
5/1Chủ NhậtTS: Nam
NH: Nam
27
6/1Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐB
28
7/1Thứ BaTS: Bắc
NH: Tây
29
8/1Thứ TưTS: Tây
NH: TB
30
9/1Thứ NămTS: Nam
NH: TC
31
10/1Thứ SáuTS: Đông
NH: ĐN