Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2042

Năm 2042
ĐNNTN4
279 Nhâm Tuất
Đ135T4
ĐB684TBTụy
B
Tam SátBắc
Tháng 11
ĐNNTN7
492 Tân Hợi
Đ357T7
ĐB816TBTỷ
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2042
Tháng 11
1 19/9Thứ Bảy
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Tây
2 20/9Chủ Nhật
TS: Nam
NH: ĐB
3 21/9Thứ Hai
TS: Đông
NH: Nam
4 22/9Thứ Ba
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: Bắc
5 23/9Thứ Tư
TS: Tây
NH: TN
6 24/9Thứ Năm
TS: Nam
NH: Đông
7 25/9Lập ĐôngThứ Sáu
TS: Đông
NH: ĐN
8 26/9Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: TC
9 27/9Chủ Nhật
TS: Tây
NH: TB
10 28/9Thứ Hai
8 Nhâm Tý1Chấn
TS: Nam
NH: Tây
11 29/9Thứ Ba
TS: Đông
NH: ĐB
12 30/9Thứ Tư
7 Giáp Dần9Ký Tế
TS: Bắc
NH: Nam
13 1/10Thứ Năm
TS: Tây
NH: Bắc
14 2/10Thứ Sáu
4 Bính Thìn1Đoài
TS: Nam
NH: TN
15 3/10Thứ Bảy
2 Đinh Tị8T.Súc
TS: Đông
NH: Đông
16 4/10Chủ Nhật
3 Mậu Ngọ4Đỉnh
TS: Bắc
NH: ĐN
17 5/10Thứ Hai
1 Kỷ Mùi2Thăng
TS: Tây
NH: TC
18 6/10Thứ Ba
TS: Nam
NH: TB
19 7/10Thứ Tư
8 Tân Dậu3T.Quá
TS: Đông
NH: Tây
20 8/10Thứ Năm
TS: Bắc
NH: ĐB
21 9/10Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Nam
22 10/10Tiểu TuyếtThứ Bảy
1 Giáp Tý1Khôn
TS: Nam
NH: ĐN
23 11/10Chủ Nhật
3 Ất Sửu6P.Hạp
TS: Đông
NH: TC
24 12/10Thứ Hai
2 Bính Dần4G.Nhân
TS: Bắc
NH: TB
25 13/10Thứ Ba
TS: Tây
NH: Tây
26 14/10Thứ Tư
TS: Nam
NH: ĐB
27 15/10Thứ Năm
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Nam
28 16/10Thứ Sáu
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: Bắc
29 17/10Thứ Bảy
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TN
30 18/10Chủ Nhật
TS: Nam
NH: Đông
 0932.60.1616
chat zalochat facebook