Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Tháng 11ĐN | | N | | TN | 7 |
4 | 9 | 2 | Tân Hợi |
Đ | 3 | 5 | 7 | T | 7 |
ĐB | 8 | 1 | 6 | TB | Tỷ |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2042
Tháng 11
1
19/9Thứ BảyTS: Tây
NH: Tây
2
20/9Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐB
3
21/9Thứ HaiTS: Đông
NH: Nam
4
22/9Thứ BaTS: Bắc
NH: Bắc
5
23/9Thứ TưTS: Tây
NH: TN
6
24/9Thứ NămTS: Nam
NH: Đông
7
25/9Lập ĐôngThứ SáuTS: Đông
NH: ĐN
8
26/9Thứ BảyTS: Bắc
NH: TC
9
27/9Chủ NhậtTS: Tây
NH: TB
10
28/9Thứ HaiTS: Nam
NH: Tây
11
29/9Thứ BaTS: Đông
NH: ĐB
12
30/9Thứ TưTS: Bắc
NH: Nam
13
1/10Thứ NămTS: Tây
NH: Bắc
14
2/10Thứ SáuTS: Nam
NH: TN
15
3/10Thứ BảyTS: Đông
NH: Đông
16
4/10Chủ NhậtTS: Bắc
NH: ĐN
17
5/10Thứ HaiTS: Tây
NH: TC
18
6/10Thứ BaTS: Nam
NH: TB
19
7/10Thứ TưTS: Đông
NH: Tây
20
8/10Thứ NămTS: Bắc
NH: ĐB
21
9/10Thứ SáuTS: Tây
NH: Nam
22
10/10Tiểu TuyếtThứ BảyTS: Nam
NH: ĐN
23
11/10Chủ NhậtTS: Đông
NH: TC
24
12/10Thứ HaiTS: Bắc
NH: TB
25
13/10Thứ BaTS: Tây
NH: Tây
26
14/10Thứ TưTS: Nam
NH: ĐB
27
15/10Thứ NămTS: Đông
NH: Nam
28
16/10Thứ SáuTS: Bắc
NH: Bắc
29
17/10Thứ BảyTS: Tây
NH: TN
30
18/10Chủ NhậtTS: Nam
NH: Đông