Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2042

Năm 2042
ĐNNTN4
279 Nhâm Tuất
Đ135T4
ĐB684TBTụy
B
Tam SátBắc
Tháng 4
ĐNNTN3
279 Giáp Thìn
Đ135T2
ĐB684TBKhuê
B
Tam SátNam
Lịch Huyền Không tháng 4 - 2042
Tháng 4
1 11/2Thứ Ba
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Tây
2 12/2Thứ Tư
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: TB
3 13/2Thứ Năm
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TC
4 14/2Thanh MinhThứ Sáu
TS: Nam
NH: ĐN
5 15/2Thứ Bảy
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: Đông
6 16/2Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TN
7 17/2Thứ Hai
3 Ất Hợi 3Tấn
TS: Tây
NH: Bắc
8 18/2Thứ Ba
TS: Nam
NH: Nam
9 19/2Thứ Tư
TS: Đông
NH: ĐB
10 20/2Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Tây
11 21/2Thứ Sáu
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: TB
12 22/2Thứ Bảy
TS: Nam
NH: TC
13 23/2Chủ Nhật
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: ĐN
14 24/2Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Đông
15 25/2Thứ Ba
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TN
16 26/2Thứ Tư
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Bắc
17 27/2Thứ Năm
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Nam
18 28/2Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: ĐB
19 29/2Thứ Bảy
TS: Tây
NH: Tây
20 1/3Cốc VũChủ Nhật
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Nam
21 2/3Thứ Hai
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: ĐB
22 3/3Thứ Ba
TS: Bắc
NH: Tây
23 4/3Thứ Tư
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: TB
24 5/3Thứ Năm
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
25 6/3Thứ Sáu
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: ĐN
26 7/3Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Đông
27 8/3Chủ Nhật
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: TN
28 9/3Thứ Hai
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Bắc
29 10/3Thứ Ba
TS: Đông
NH: Nam
30 11/3Thứ Tư
TS: Bắc
NH: ĐB
 0932.60.1616
chat zalochat facebook