Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2033

Năm 2033
ĐNNTN6
279 Quý Sửu
Đ135T8
ĐB684TB
B
Tam SátĐông
Tháng 10
ĐNNTN4
513 Nhâm Tuất
Đ468T4
ĐB927TBTụy
B
Tam SátBắc
Lịch Huyền Không tháng 10 - 2033
Tháng 10
1 9/9Thứ Bảy
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Bắc
2 10/9Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TN
3 11/9Thứ Hai
TS: Tây
NH: Đông
4 12/9Thứ Ba
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: ĐN
5 13/9Thứ Tư
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TC
6 14/9Thứ Năm
TS: Bắc
NH: TB
7 15/9Thứ Sáu
2 Tân Mão 3T.Phu
TS: Tây
NH: Tây
8 16/9Hàn LộThứ Bảy
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: ĐB
9 17/9Chủ Nhật
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: Nam
10 18/9Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Bắc
11 19/9Thứ Ba
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: TN
12 20/9Thứ Tư
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Đông
13 21/9Thứ Năm
TS: Đông
NH: ĐN
14 22/9Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: TC
15 23/9Thứ Bảy
TS: Tây
NH: TB
16 24/9Chủ Nhật
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: Tây
17 25/9Thứ Hai
TS: Đông
NH: ĐB
18 26/9Thứ Ba
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: Nam
19 27/9Thứ Tư
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Bắc
20 28/9Thứ Năm
3 Giáp Thìn 2Khuê
TS: Nam
NH: TN
21 29/9Thứ Sáu
TS: Đông
NH: Đông
22 30/9Thứ Bảy
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: ĐN
23 1/10Sương GiángChủ Nhật
TS: Tây
NH: TN
24 2/10Thứ Hai
TS: Nam
NH: Đông
25 3/10Thứ Ba
TS: Đông
NH: ĐN
26 4/10Thứ Tư
TS: Bắc
NH: TC
27 5/10Thứ Năm
TS: Tây
NH: TB
28 6/10Thứ Sáu
8 Nhâm Tý1Chấn
TS: Nam
NH: Tây
29 7/10Thứ Bảy
TS: Đông
NH: ĐB
30 8/10Chủ Nhật
7 Giáp Dần9Ký Tế
TS: Bắc
NH: Nam
31 9/10Thứ Hai
TS: Tây
NH: Bắc
 0932.60.1616
chat zalochat facebook