Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2033ĐN | | N | | TN | 6 |
2 | 7 | 9 | Quý Sửu |
Đ | 1 | 3 | 5 | T | 8 |
ĐB | 6 | 8 | 4 | TB | Bí |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 10 - 2033
Tháng 10
1
9/9Thứ BảyTS: Đông
NH: Bắc
2
10/9Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TN
3
11/9Thứ HaiTS: Tây
NH: Đông
4
12/9Thứ BaTS: Nam
NH: ĐN
5
13/9Thứ TưTS: Đông
NH: TC
6
14/9Thứ NămTS: Bắc
NH: TB
7
15/9Thứ SáuTS: Tây
NH: Tây
8
16/9Hàn LộThứ BảyTS: Nam
NH: ĐB
9
17/9Chủ NhậtTS: Đông
NH: Nam
10
18/9Thứ HaiTS: Bắc
NH: Bắc
11
19/9Thứ BaTS: Tây
NH: TN
12
20/9Thứ TưTS: Nam
NH: Đông
13
21/9Thứ NămTS: Đông
NH: ĐN
14
22/9Thứ SáuTS: Bắc
NH: TC
15
23/9Thứ BảyTS: Tây
NH: TB
16
24/9Chủ NhậtTS: Nam
NH: Tây
17
25/9Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐB
18
26/9Thứ BaTS: Bắc
NH: Nam
19
27/9Thứ TưTS: Tây
NH: Bắc
20
28/9Thứ NămTS: Nam
NH: TN
21
29/9Thứ SáuTS: Đông
NH: Đông
22
30/9Thứ BảyTS: Bắc
NH: ĐN
23
1/10Sương GiángChủ NhậtTS: Tây
NH: TN
24
2/10Thứ HaiTS: Nam
NH: Đông
25
3/10Thứ BaTS: Đông
NH: ĐN
26
4/10Thứ TưTS: Bắc
NH: TC
27
5/10Thứ NămTS: Tây
NH: TB
28
6/10Thứ SáuTS: Nam
NH: Tây
29
7/10Thứ BảyTS: Đông
NH: ĐB
30
8/10Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Nam
31
9/10Thứ HaiTS: Tây
NH: Bắc