Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2033

Năm 2033
ĐNNTN6
279 Quý Sửu
Đ135T8
ĐB684TB
B
Tam SátĐông
Tháng 12
ĐNNTN1
381 Giáp Tý
Đ246T1
ĐB795TBKhôn
B
Tam SátNam
Lịch Huyền Không tháng 12 - 2033
Tháng 12
1 10/11Thứ Năm
TS: Bắc
NH: ĐB
2 11/11Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Nam
3 12/11Thứ Bảy
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Bắc
4 13/11Chủ Nhật
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
5 14/11Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Đông
6 15/11Thứ Ba
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: ĐN
7 16/11Đại TuyếtThứ Tư
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
8 17/11Thứ Năm
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: TB
9 18/11Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: Tây
10 19/11Thứ Bảy
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
11 20/11Chủ Nhật
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Nam
12 21/11Thứ Hai
TS: Đông
NH: Bắc
13 22/11Thứ Ba
TS: Bắc
NH: TN
14 23/11Thứ Tư
TS: Tây
NH: Đông
15 24/11Thứ Năm
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: ĐN
16 25/11Thứ Sáu
TS: Đông
NH: TC
17 26/11Thứ Bảy
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: TB
18 27/11Chủ Nhật
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Tây
19 28/11Thứ Hai
TS: Nam
NH: ĐB
20 29/11Thứ Ba
TS: Đông
NH: Nam
21 30/11Đông ChíThứ Tư
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: Bắc
22 1/11Thứ Năm
TS: Tây
NH: TN
23 2/11Thứ Sáu
TS: Nam
NH: Bắc
24 3/11Thứ Bảy
TS: Đông
NH: Nam
25 4/11Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: ĐB
26 5/11Thứ Hai
TS: Tây
NH: Tây
27 6/11Thứ Ba
8 Nhâm Tý1Chấn
TS: Nam
NH: TB
28 7/11Thứ Tư
TS: Đông
NH: TC
29 8/11Thứ Năm
7 Giáp Dần9Ký Tế
TS: Bắc
NH: ĐN
30 9/11Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Đông
31 10/11Thứ Bảy
4 Bính Thìn1Đoài
TS: Nam
NH: TN
 0932.60.1616
chat zalochat facebook