Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2033ĐN | | N | | TN | 6 |
2 | 7 | 9 | Quý Sửu |
Đ | 1 | 3 | 5 | T | 8 |
ĐB | 6 | 8 | 4 | TB | Bí |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Tháng 12ĐN | | N | | TN | 1 |
3 | 8 | 1 | Giáp Tý |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 1 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Khôn |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Nam |
Lịch Huyền Không tháng 12 - 2033
Tháng 12
1
10/11Thứ NămTS: Bắc
NH: ĐB
2
11/11Thứ SáuTS: Tây
NH: Nam
3
12/11Thứ BảyTS: Nam
NH: Bắc
4
13/11Chủ NhậtTS: Đông
NH: TN
5
14/11Thứ HaiTS: Bắc
NH: Đông
6
15/11Thứ BaTS: Tây
NH: ĐN
7
16/11Đại TuyếtThứ TưTS: Nam
NH: TC
8
17/11Thứ NămTS: Đông
NH: TB
9
18/11Thứ SáuTS: Bắc
NH: Tây
10
19/11Thứ BảyTS: Tây
NH: ĐB
11
20/11Chủ NhậtTS: Nam
NH: Nam
12
21/11Thứ HaiTS: Đông
NH: Bắc
13
22/11Thứ BaTS: Bắc
NH: TN
14
23/11Thứ TưTS: Tây
NH: Đông
15
24/11Thứ NămTS: Nam
NH: ĐN
16
25/11Thứ SáuTS: Đông
NH: TC
17
26/11Thứ BảyTS: Bắc
NH: TB
18
27/11Chủ NhậtTS: Tây
NH: Tây
19
28/11Thứ HaiTS: Nam
NH: ĐB
20
29/11Thứ BaTS: Đông
NH: Nam
21
30/11Đông ChíThứ TưTS: Bắc
NH: Bắc
22
1/11Thứ NămTS: Tây
NH: TN
23
2/11Thứ SáuTS: Nam
NH: Bắc
24
3/11Thứ BảyTS: Đông
NH: Nam
25
4/11Chủ NhậtTS: Bắc
NH: ĐB
26
5/11Thứ HaiTS: Tây
NH: Tây
27
6/11Thứ BaTS: Nam
NH: TB
28
7/11Thứ TưTS: Đông
NH: TC
29
8/11Thứ NămTS: Bắc
NH: ĐN
30
9/11Thứ SáuTS: Tây
NH: Đông
31
10/11Thứ BảyTS: Nam
NH: TN