Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2033

Năm 2033
ĐNNTN6
279 Quý Sửu
Đ135T8
ĐB684TB
B
Tam SátĐông
Tháng 2
ĐNNTN7
492 Giáp Dần
Đ357T9
ĐB816TBKý Tế
B
Tam SátBắc
Lịch Huyền Không tháng 2 - 2033
Tháng 2
1 2/1Thứ Ba
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: ĐB
2 3/1Thứ Tư
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Tây
3 4/1Lập XuânThứ Năm
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: TB
4 5/1Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: TC
5 6/1Thứ Bảy
TS: Tây
NH: ĐN
6 7/1Chủ Nhật
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Đông
7 8/1Thứ Hai
9 Kỷ Sửu 2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
8 9/1Thứ Ba
TS: Bắc
NH: Bắc
9 10/1Thứ Tư
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: Nam
10 11/1Thứ Năm
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: ĐB
11 12/1Thứ Sáu
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: Tây
12 13/1Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: TB
13 14/1Chủ Nhật
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: TC
14 15/1Thứ Hai
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: ĐN
15 16/1Thứ Ba
TS: Đông
NH: Đông
16 17/1Thứ Tư
TS: Bắc
NH: TN
17 18/1Thứ Năm
TS: Tây
NH: Bắc
18 19/1Vũ ThủyThứ Sáu
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: Đông
19 20/1Thứ Bảy
TS: Đông
NH: TN
20 21/1Chủ Nhật
9 Nhâm Dần 7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: Bắc
21 22/1Thứ Hai
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Nam
22 23/1Thứ Ba
TS: Nam
NH: ĐB
23 24/1Thứ Tư
TS: Đông
NH: Tây
24 25/1Thứ Năm
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: TB
25 26/1Thứ Sáu
TS: Tây
NH: TC
26 27/1Thứ Bảy
TS: Nam
NH: ĐN
27 28/1Chủ Nhật
TS: Đông
NH: Đông
28 29/1Thứ Hai
TS: Bắc
NH: TN
 0932.60.1616
chat zalochat facebook