Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2033ĐN | | N | | TN | 6 |
2 | 7 | 9 | Quý Sửu |
Đ | 1 | 3 | 5 | T | 8 |
ĐB | 6 | 8 | 4 | TB | Bí |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Tháng 3ĐN | | N | | TN | 1 |
3 | 8 | 1 | Ất Mão |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 4 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Lâm |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 3 - 2033
Tháng 3
1
1/2Thứ BaTS: Tây
NH: Bắc
2
2/2Thứ TưTS: Nam
NH: Nam
3
3/2Thứ NămTS: Đông
NH: ĐB
4
4/2Thứ SáuTS: Bắc
NH: Tây
5
5/2Kinh TrậpThứ BảyTS: Tây
NH: TB
6
6/2Chủ NhậtTS: Nam
NH: TC
7
7/2Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐN
8
8/2Thứ BaTS: Bắc
NH: Đông
9
9/2Thứ TưTS: Tây
NH: TN
10
10/2Thứ NămTS: Nam
NH: Bắc
11
11/2Thứ SáuTS: Đông
NH: Nam
12
12/2Thứ BảyTS: Bắc
NH: ĐB
13
13/2Chủ NhậtTS: Tây
NH: Tây
14
14/2Thứ HaiTS: Nam
NH: Đông
15
15/2Thứ BaTS: Đông
NH: TN
16
16/2Thứ TưTS: Bắc
NH: Bắc
17
17/2Thứ NămTS: Tây
NH: Nam
18
18/2Xuân PhânThứ SáuTS: Nam
NH: ĐB
19
19/2Thứ BảyTS: Đông
NH: Tây
20
20/2Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TB
21
21/2Thứ HaiTS: Tây
NH: TC
22
22/2Thứ BaTS: Nam
NH: ĐN
23
23/2Thứ TưTS: Đông
NH: Đông
24
24/2Thứ NămTS: Bắc
NH: TN
25
25/2Thứ SáuTS: Tây
NH: Bắc
26
26/2Thứ BảyTS: Nam
NH: Nam
27
27/2Chủ NhậtTS: Đông
NH: ĐB
28
28/2Thứ HaiTS: Bắc
NH: Tây
29
29/2Thứ BaTS: Tây
NH: TB
30
30/2Thứ TưTS: Nam
NH: TC
31
1/3Thứ NămTS: Đông
NH: ĐN