Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2033

Năm 2033
ĐNNTN6
279 Quý Sửu
Đ135T8
ĐB684TB
B
Tam SátĐông
Tháng 4
ĐNNTN4
279 Bính Thìn
Đ135T1
ĐB684TBĐoài
B
Tam SátNam
Lịch Huyền Không tháng 4 - 2033
Tháng 4
1 2/3Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: Đông
2 3/3Thứ Bảy
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TN
3 4/3Chủ Nhật
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Bắc
4 5/3Thanh MinhThứ Hai
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Nam
5 6/3Thứ Ba
TS: Bắc
NH: ĐB
6 7/3Thứ Tư
TS: Tây
NH: Tây
7 8/3Thứ Năm
7 Mậu Tý 4Truân
TS: Nam
NH: TB
8 9/3Thứ Sáu
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TC
9 10/3Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: ĐN
10 11/3Chủ Nhật
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: Đông
11 12/3Thứ Hai
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TN
12 13/3Thứ Ba
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: Bắc
13 14/3Thứ Tư
TS: Bắc
NH: Nam
14 15/3Thứ Năm
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
15 16/3Thứ Sáu
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Tây
16 17/3Thứ Bảy
TS: Đông
NH: TB
17 18/3Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TC
18 19/3Thứ Hai
TS: Tây
NH: ĐN
19 20/3Thứ Ba
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: Đông
20 21/3Cốc VũThứ Tư
TS: Đông
NH: TC
21 22/3Thứ Năm
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: ĐN
22 23/3Thứ Sáu
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Đông
23 24/3Thứ Bảy
TS: Nam
NH: TN
24 25/3Chủ Nhật
TS: Đông
NH: Bắc
25 26/3Thứ Hai
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: Nam
26 27/3Thứ Ba
TS: Tây
NH: ĐB
27 28/3Thứ Tư
TS: Nam
NH: Tây
28 29/3Thứ Năm
TS: Đông
NH: TB
29 1/4Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: TC
30 2/4Thứ Bảy
TS: Tây
NH: ĐN
 0932.60.1616
chat zalochat facebook