Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2033

Năm 2033
ĐNNTN6
279 Quý Sửu
Đ135T8
ĐB684TB
B
Tam SátĐông
Tháng 8
ĐNNTN6
735 Canh Thân
Đ681T2
ĐB249TBMông
B
Tam SátNam
Lịch Huyền Không tháng 8 - 2033
Tháng 8
1 7/7Thứ Hai
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Đông
2 8/7Thứ Ba
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: ĐN
3 9/7Thứ Tư
TS: Bắc
NH: TC
4 10/7Thứ Năm
TS: Tây
NH: TB
5 11/7Thứ Sáu
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Tây
6 12/7Thứ Bảy
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: ĐB
7 13/7Lập ThuChủ Nhật
TS: Bắc
NH: Nam
8 14/7Thứ Hai
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: Bắc
9 15/7Thứ Ba
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TN
10 16/7Thứ Tư
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: Đông
11 17/7Thứ Năm
TS: Bắc
NH: ĐN
12 18/7Thứ Sáu
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: TC
13 19/7Thứ Bảy
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: TB
14 20/7Chủ Nhật
TS: Đông
NH: Tây
15 21/7Thứ Hai
TS: Bắc
NH: ĐB
16 22/7Thứ Ba
TS: Tây
NH: Nam
17 23/7Thứ Tư
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: Bắc
18 24/7Thứ Năm
TS: Đông
NH: TN
19 25/7Thứ Sáu
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: Đông
20 26/7Thứ Bảy
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: ĐN
21 27/7Chủ Nhật
TS: Nam
NH: TC
22 28/7Thứ Hai
TS: Đông
NH: TB
23 29/7Xử ThửThứ Ba
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: ĐN
24 30/7Thứ Tư
TS: Tây
NH: TC
25 1/8Thứ Năm
TS: Nam
NH: TB
26 2/8Thứ Sáu
TS: Đông
NH: Tây
27 3/8Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: ĐB
28 4/8Chủ Nhật
TS: Tây
NH: Nam
29 5/8Thứ Hai
8 Nhâm Tý1Chấn
TS: Nam
NH: Bắc
30 6/8Thứ Ba
TS: Đông
NH: TN
31 7/8Thứ Tư
7 Giáp Dần9Ký Tế
TS: Bắc
NH: Đông
 0932.60.1616
chat zalochat facebook