Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2033

Năm 2033
ĐNNTN6
279 Quý Sửu
Đ135T8
ĐB684TB
B
Tam SátĐông
Tháng 9
ĐNNTN8
624 Tân Dậu
Đ579T3
ĐB138TBT.Quá
B
Tam SátĐông
Lịch Huyền Không tháng 9 - 2033
Tháng 9
1 8/8Thứ Năm
TS: Tây
NH: ĐN
2 9/8Thứ Sáu
4 Bính Thìn1Đoài
TS: Nam
NH: TC
3 10/8Thứ Bảy
2 Đinh Tị8T.Súc
TS: Đông
NH: TB
4 11/8Chủ Nhật
3 Mậu Ngọ4Đỉnh
TS: Bắc
NH: Tây
5 12/8Thứ Hai
1 Kỷ Mùi2Thăng
TS: Tây
NH: ĐB
6 13/8Thứ Ba
TS: Nam
NH: Nam
7 14/8Bạch LộThứ Tư
8 Tân Dậu 3T.Quá
TS: Đông
NH: Bắc
8 15/8Thứ Năm
TS: Bắc
NH: TN
9 16/8Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Đông
10 17/8Thứ Bảy
1 Giáp Tý1Khôn
TS: Nam
NH: Tây
11 18/8Chủ Nhật
3 Ất Sửu6P.Hạp
TS: Đông
NH: ĐB
12 19/8Thứ Hai
2 Bính Dần4G.Nhân
TS: Bắc
NH: Nam
13 20/8Thứ Ba
TS: Tây
NH: Bắc
14 21/8Thứ Tư
TS: Nam
NH: TN
15 22/8Thứ Năm
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Đông
16 23/8Thứ Sáu
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: ĐN
17 24/8Thứ Bảy
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TC
18 25/8Chủ Nhật
TS: Nam
NH: TB
19 26/8Thứ Hai
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: Tây
20 27/8Thứ Ba
7 Giáp Tuất 2Kiển
TS: Bắc
NH: ĐB
21 28/8Thứ Tư
TS: Tây
NH: Nam
22 29/8Thu PhânThứ Năm
TS: Nam
NH: Bắc
23 1/9Thứ Sáu
TS: Đông
NH: TN
24 2/9Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Đông
25 3/9Chủ Nhật
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: ĐN
26 4/9Thứ Hai
TS: Nam
NH: TC
27 5/9Thứ Ba
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: TB
28 6/9Thứ Tư
TS: Bắc
NH: Tây
29 7/9Thứ Năm
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: ĐB
30 8/9Thứ Sáu
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Nam
 0932.60.1616
chat zalochat facebook