Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2034

Năm 2034
ĐNNTN7
168 Giáp Dần
Đ924T9
ĐB573TBKý Tế
B
Tam SátBắc
Tháng 1
ĐNNTN3
846 Ất Sửu
Đ792T6
ĐB351TBP.Hạp
B
Tam SátĐông
Lịch Huyền Không tháng 1 - 2034
Tháng 1
1 11/11Chủ Nhật
2 Đinh Tị8T.Súc
TS: Đông
NH: Bắc
2 12/11Thứ Hai
3 Mậu Ngọ4Đỉnh
TS: Bắc
NH: Nam
3 13/11Thứ Ba
1 Kỷ Mùi2Thăng
TS: Tây
NH: ĐB
4 14/11Thứ Tư
TS: Nam
NH: Tây
5 15/11Tiểu HànThứ Năm
8 Tân Dậu3T.Quá
TS: Đông
NH: TB
6 16/11Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: TC
7 17/11Thứ Bảy
TS: Tây
NH: ĐN
8 18/11Chủ Nhật
1 Giáp Tý1Khôn
TS: Nam
NH: Nam
9 19/11Thứ Hai
3 Ất Sửu6P.Hạp
TS: Đông
NH: ĐB
10 20/11Thứ Ba
2 Bính Dần4G.Nhân
TS: Bắc
NH: Tây
11 21/11Thứ Tư
TS: Tây
NH: TB
12 22/11Thứ Năm
TS: Nam
NH: TC
13 23/11Thứ Sáu
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: ĐN
14 24/11Thứ Bảy
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: Đông
15 25/11Chủ Nhật
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TN
16 26/11Thứ Hai
TS: Nam
NH: Bắc
17 27/11Thứ Ba
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: Nam
18 28/11Thứ Tư
TS: Bắc
NH: ĐB
19 29/11Thứ Năm
TS: Tây
NH: Tây
20 1/12Đại HànThứ Sáu
TS: Nam
NH: TB
21 2/12Thứ Bảy
TS: Đông
NH: TC
22 3/12Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: ĐN
23 4/12Thứ Hai
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Đông
24 5/12Thứ Ba
TS: Nam
NH: TN
25 6/12Thứ Tư
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Bắc
26 7/12Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Nam
27 8/12Thứ Sáu
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: ĐB
28 9/12Thứ Bảy
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Tây
29 10/12Chủ Nhật
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: TB
30 11/12Thứ Hai
TS: Bắc
NH: TC
31 12/12Thứ Ba
TS: Tây
NH: ĐN
 0932.60.1616
chat zalochat facebook