Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2034

Năm 2034
ĐNNTN7
168 Giáp Dần
Đ924T9
ĐB573TBKý Tế
B
Tam SátBắc
Tháng 11
ĐNNTN3
168 Ất Hợi
Đ924T3
ĐB573TBTấn
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2034
Tháng 11
1 21/9Thứ Tư
8 Tân Dậu3T.Quá
TS: Đông
NH: Tây
2 22/9Thứ Năm
TS: Bắc
NH: ĐB
3 23/9Thứ Sáu
TS: Tây
NH: Nam
4 24/9Thứ Bảy
1 Giáp Tý1Khôn
TS: Nam
NH: ĐN
5 25/9Chủ Nhật
3 Ất Sửu6P.Hạp
TS: Đông
NH: TC
6 26/9Thứ Hai
2 Bính Dần4G.Nhân
TS: Bắc
NH: TB
7 27/9Lập ĐôngThứ Ba
TS: Tây
NH: Tây
8 28/9Thứ Tư
TS: Nam
NH: ĐB
9 29/9Thứ Năm
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Nam
10 30/9Thứ Sáu
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: Bắc
11 1/10Thứ Bảy
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TN
12 2/10Chủ Nhật
TS: Nam
NH: Đông
13 3/10Thứ Hai
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: ĐN
14 4/10Thứ Ba
TS: Bắc
NH: TC
15 5/10Thứ Tư
TS: Tây
NH: TB
16 6/10Thứ Năm
TS: Nam
NH: Tây
17 7/10Thứ Sáu
TS: Đông
NH: ĐB
18 8/10Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Nam
19 9/10Chủ Nhật
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Bắc
20 10/10Thứ Hai
1 Canh Thìn 9Thái
TS: Nam
NH: TN
21 11/10Thứ Ba
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Đông
22 12/10Tiểu TuyếtThứ Tư
TS: Bắc
NH: ĐN
23 13/10Thứ Năm
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
24 14/10Thứ Sáu
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: TB
25 15/10Thứ Bảy
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Tây
26 16/10Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: ĐB
27 17/10Thứ Hai
TS: Tây
NH: Nam
28 18/10Thứ Ba
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Bắc
29 19/10Thứ Tư
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
30 20/10Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Đông
 0932.60.1616
chat zalochat facebook