Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2034ĐN | | N | | TN | 7 |
1 | 6 | 8 | Giáp Dần |
Đ | 9 | 2 | 4 | T | 9 |
ĐB | 5 | 7 | 3 | TB | Ký Tế |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Tháng 12ĐN | | N | | TN | 6 |
9 | 5 | 7 | Bính Tý |
Đ | 8 | 1 | 3 | T | 3 |
ĐB | 4 | 6 | 2 | TB | Di |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Nam |
Lịch Huyền Không tháng 12 - 2034
Tháng 12
1
21/10Thứ SáuTS: Tây
NH: ĐN
2
22/10Thứ BảyTS: Nam
NH: TC
3
23/10Chủ NhậtTS: Đông
NH: TB
4
24/10Thứ HaiTS: Bắc
NH: Tây
5
25/10Thứ BaTS: Tây
NH: ĐB
6
26/10Thứ TưTS: Nam
NH: Nam
7
27/10Đại TuyếtThứ NămTS: Đông
NH: Bắc
8
28/10Thứ SáuTS: Bắc
NH: TN
9
29/10Thứ BảyTS: Tây
NH: Đông
10
30/10Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐN
11
1/11Thứ HaiTS: Đông
NH: TC
12
2/11Thứ BaTS: Bắc
NH: TB
13
3/11Thứ TưTS: Tây
NH: Tây
14
4/11Thứ NămTS: Nam
NH: ĐB
15
5/11Thứ SáuTS: Đông
NH: Nam
16
6/11Thứ BảyTS: Bắc
NH: Bắc
17
7/11Chủ NhậtTS: Tây
NH: TN
18
8/11Thứ HaiTS: Nam
NH: Đông
19
9/11Thứ BaTS: Đông
NH: ĐN
20
10/11Thứ TưTS: Bắc
NH: TC
21
11/11Thứ NămTS: Tây
NH: TB
22
12/11Đông ChíThứ SáuTS: Nam
NH: TB
23
13/11Thứ BảyTS: Đông
NH: TC
24
14/11Chủ NhậtTS: Bắc
NH: ĐN
25
15/11Thứ HaiTS: Tây
NH: Đông
26
16/11Thứ BaTS: Nam
NH: TN
27
17/11Thứ TưTS: Đông
NH: Bắc
28
18/11Thứ NămTS: Bắc
NH: Nam
29
19/11Thứ SáuTS: Tây
NH: ĐB
30
20/11Thứ BảyTS: Nam
NH: Tây
31
21/11Chủ NhậtTS: Đông
NH: TB