Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2034

Năm 2034
ĐNNTN7
168 Giáp Dần
Đ924T9
ĐB573TBKý Tế
B
Tam SátBắc
Tháng 3
ĐNNTN6
957 Đinh Mão
Đ813T9
ĐB462TBTổn
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 3 - 2034
Tháng 3
1 11/1Thứ Tư
4 Bính Thìn1Đoài
TS: Nam
NH: TC
2 12/1Thứ Năm
2 Đinh Tị8T.Súc
TS: Đông
NH: ĐN
3 13/1Thứ Sáu
3 Mậu Ngọ4Đỉnh
TS: Bắc
NH: Đông
4 14/1Thứ Bảy
1 Kỷ Mùi2Thăng
TS: Tây
NH: TN
5 15/1Kinh TrậpChủ Nhật
TS: Nam
NH: Bắc
6 16/1Thứ Hai
8 Tân Dậu3T.Quá
TS: Đông
NH: Nam
7 17/1Thứ Ba
TS: Bắc
NH: ĐB
8 18/1Thứ Tư
TS: Tây
NH: Tây
9 19/1Thứ Năm
1 Giáp Tý1Khôn
TS: Nam
NH: Đông
10 20/1Thứ Sáu
3 Ất Sửu6P.Hạp
TS: Đông
NH: TN
11 21/1Thứ Bảy
2 Bính Dần4G.Nhân
TS: Bắc
NH: Bắc
12 22/1Chủ Nhật
TS: Tây
NH: Nam
13 23/1Thứ Hai
TS: Nam
NH: ĐB
14 24/1Thứ Ba
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Tây
15 25/1Thứ Tư
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: TB
16 26/1Thứ Năm
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TC
17 27/1Thứ Sáu
TS: Nam
NH: ĐN
18 28/1Xuân PhânThứ Bảy
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: Đông
19 29/1Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TN
20 1/2Thứ Hai
3 Ất Hợi 3Tấn
TS: Tây
NH: Bắc
21 2/2Thứ Ba
TS: Nam
NH: Nam
22 3/2Thứ Tư
TS: Đông
NH: ĐB
23 4/2Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Tây
24 5/2Thứ Sáu
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: TB
25 6/2Thứ Bảy
TS: Nam
NH: TC
26 7/2Chủ Nhật
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: ĐN
27 8/2Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Đông
28 9/2Thứ Ba
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TN
29 10/2Thứ Tư
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Bắc
30 11/2Thứ Năm
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Nam
31 12/2Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: ĐB
 0932.60.1616
chat zalochat facebook