Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2034ĐN | | N | | TN | 7 |
1 | 6 | 8 | Giáp Dần |
Đ | 9 | 2 | 4 | T | 9 |
ĐB | 5 | 7 | 3 | TB | Ký Tế |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Tháng 5ĐN | | N | | TN | 8 |
7 | 3 | 5 | Kỷ Tị |
Đ | 6 | 8 | 1 | T | 2 |
ĐB | 2 | 4 | 9 | TB | Đ.Tráng |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 5 - 2034
Tháng 5
1
13/3Thứ HaiTS: Đông
NH: Tây
2
14/3Thứ BaTS: Bắc
NH: TB
3
15/3Thứ TưTS: Tây
NH: TC
4
16/3Thứ NămTS: Nam
NH: ĐN
5
17/3Lập HạThứ SáuTS: Đông
NH: Đông
6
18/3Thứ BảyTS: Bắc
NH: TN
7
19/3Chủ NhậtTS: Tây
NH: Bắc
8
20/3Thứ HaiTS: Nam
NH: TB
9
21/3Thứ BaTS: Đông
NH: TC
10
22/3Thứ TưTS: Bắc
NH: ĐN
11
23/3Thứ NămTS: Tây
NH: Đông
12
24/3Thứ SáuTS: Nam
NH: TN
13
25/3Thứ BảyTS: Đông
NH: Bắc
14
26/3Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Nam
15
27/3Thứ HaiTS: Tây
NH: ĐB
16
28/3Thứ BaTS: Nam
NH: Tây
17
29/3Thứ TưTS: Đông
NH: TB
18
1/4Thứ NămTS: Bắc
NH: TC
19
2/4Thứ SáuTS: Tây
NH: ĐN
20
3/4Thứ BảyTS: Nam
NH: Đông
21
4/4Tiểu MãnChủ NhậtTS: Đông
NH: TN
22
5/4Thứ HaiTS: Bắc
NH: Bắc
23
6/4Thứ BaTS: Tây
NH: Nam
24
7/4Thứ TưTS: Nam
NH: ĐB
25
8/4Thứ NămTS: Đông
NH: Tây
26
9/4Thứ SáuTS: Bắc
NH: TB
27
10/4Thứ BảyTS: Tây
NH: TC
28
11/4Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐN
29
12/4Thứ HaiTS: Đông
NH: Đông
30
13/4Thứ BaTS: Bắc
NH: TN
31
14/4Thứ TưTS: Tây
NH: Bắc