Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2034ĐN | | N | | TN | 7 |
1 | 6 | 8 | Giáp Dần |
Đ | 9 | 2 | 4 | T | 9 |
ĐB | 5 | 7 | 3 | TB | Ký Tế |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Bắc |
Tháng 9ĐN | | N | | TN | 2 |
3 | 8 | 1 | Quý Dậu |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 7 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | Tiệm |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Lịch Huyền Không tháng 9 - 2034
Tháng 9
1
19/7Thứ SáuTS: Nam
NH: Nam
2
20/7Thứ BảyTS: Đông
NH: Bắc
3
21/7Chủ NhậtTS: Bắc
NH: TN
4
22/7Thứ HaiTS: Tây
NH: Đông
5
23/7Thứ BaTS: Nam
NH: Tây
6
24/7Thứ TưTS: Đông
NH: ĐB
7
25/7Bạch LộThứ NămTS: Bắc
NH: Nam
8
26/7Thứ SáuTS: Tây
NH: Bắc
9
27/7Thứ BảyTS: Nam
NH: TN
10
28/7Chủ NhậtTS: Đông
NH: Đông
11
29/7Thứ HaiTS: Bắc
NH: ĐN
12
1/8Thứ BaTS: Tây
NH: TC
13
2/8Thứ TưTS: Nam
NH: TB
14
3/8Thứ NămTS: Đông
NH: Tây
15
4/8Thứ SáuTS: Bắc
NH: ĐB
16
5/8Thứ BảyTS: Tây
NH: Nam
17
6/8Chủ NhậtTS: Nam
NH: Bắc
18
7/8Thứ HaiTS: Đông
NH: TN
19
8/8Thứ BaTS: Bắc
NH: Đông
20
9/8Thứ TưTS: Tây
NH: ĐN
21
10/8Thứ NămTS: Nam
NH: TC
22
11/8Thứ SáuTS: Đông
NH: TB
23
12/8Thu PhânThứ BảyTS: Bắc
NH: Tây
24
13/8Chủ NhậtTS: Tây
NH: ĐB
25
14/8Thứ HaiTS: Nam
NH: Nam
26
15/8Thứ BaTS: Đông
NH: Bắc
27
16/8Thứ TưTS: Bắc
NH: TN
28
17/8Thứ NămTS: Tây
NH: Đông
29
18/8Thứ SáuTS: Nam
NH: ĐN
30
19/8Thứ BảyTS: Đông
NH: TC