Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2039

Năm 2039
ĐNNTN1
513 Kỷ Mùi
Đ468T2
ĐB927TBThăng
B
Tam SátTây
Tháng 10
ĐNNTN7
513 Giáp Tuất
Đ468T2
ĐB927TBKiển
B
Tam SátBắc
Lịch Huyền Không tháng 10 - 2039
Tháng 10
1 14/8Thứ Bảy
4 Bính Thìn1Đoài
TS: Nam
NH: TC
2 15/8Chủ Nhật
2 Đinh Tị8T.Súc
TS: Đông
NH: TB
3 16/8Thứ Hai
3 Mậu Ngọ4Đỉnh
TS: Bắc
NH: Tây
4 17/8Thứ Ba
1 Kỷ Mùi2Thăng
TS: Tây
NH: ĐB
5 18/8Thứ Tư
TS: Nam
NH: Nam
6 19/8Thứ Năm
8 Tân Dậu3T.Quá
TS: Đông
NH: Bắc
7 20/8Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: TN
8 21/8Hàn LộThứ Bảy
TS: Tây
NH: Đông
9 22/8Chủ Nhật
1 Giáp Tý1Khôn
TS: Nam
NH: Tây
10 23/8Thứ Hai
3 Ất Sửu6P.Hạp
TS: Đông
NH: ĐB
11 24/8Thứ Ba
2 Bính Dần4G.Nhân
TS: Bắc
NH: Nam
12 25/8Thứ Tư
TS: Tây
NH: Bắc
13 26/8Thứ Năm
TS: Nam
NH: TN
14 27/8Thứ Sáu
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Đông
15 28/8Thứ Bảy
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: ĐN
16 29/8Chủ Nhật
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TC
17 30/8Thứ Hai
TS: Nam
NH: TB
18 1/9Thứ Ba
2 Quý Dậu7Tiệm
TS: Đông
NH: Tây
19 2/9Thứ Tư
TS: Bắc
NH: ĐB
20 3/9Thứ Năm
3 Ất Hợi 3Tấn
TS: Tây
NH: Nam
21 4/9Thứ Sáu
TS: Nam
NH: Bắc
22 5/9Thứ Bảy
TS: Đông
NH: TN
23 6/9Sương GiángChủ Nhật
TS: Bắc
NH: Đông
24 7/9Thứ Hai
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: Bắc
25 8/9Thứ Ba
TS: Nam
NH: TN
26 9/9Thứ Tư
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: Đông
27 10/9Thứ Năm
TS: Bắc
NH: ĐN
28 11/9Thứ Sáu
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: TC
29 12/9Thứ Bảy
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: TB
30 13/9Chủ Nhật
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Tây
31 14/9Thứ Hai
TS: Bắc
NH: ĐB
 0932.60.1616
chat zalochat facebook