Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2039ĐN | | N | | TN | 1 |
5 | 1 | 3 | Kỷ Mùi |
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 2 |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | Thăng |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 10 - 2039
Tháng 10
1
14/8Thứ BảyTS: Nam
NH: TC
2
15/8Chủ NhậtTS: Đông
NH: TB
3
16/8Thứ HaiTS: Bắc
NH: Tây
4
17/8Thứ BaTS: Tây
NH: ĐB
5
18/8Thứ TưTS: Nam
NH: Nam
6
19/8Thứ NămTS: Đông
NH: Bắc
7
20/8Thứ SáuTS: Bắc
NH: TN
8
21/8Hàn LộThứ BảyTS: Tây
NH: Đông
9
22/8Chủ NhậtTS: Nam
NH: Tây
10
23/8Thứ HaiTS: Đông
NH: ĐB
11
24/8Thứ BaTS: Bắc
NH: Nam
12
25/8Thứ TưTS: Tây
NH: Bắc
13
26/8Thứ NămTS: Nam
NH: TN
14
27/8Thứ SáuTS: Đông
NH: Đông
15
28/8Thứ BảyTS: Bắc
NH: ĐN
16
29/8Chủ NhậtTS: Tây
NH: TC
17
30/8Thứ HaiTS: Nam
NH: TB
18
1/9Thứ BaTS: Đông
NH: Tây
19
2/9Thứ TưTS: Bắc
NH: ĐB
20
3/9Thứ NămTS: Tây
NH: Nam
21
4/9Thứ SáuTS: Nam
NH: Bắc
22
5/9Thứ BảyTS: Đông
NH: TN
23
6/9Sương GiángChủ NhậtTS: Bắc
NH: Đông
24
7/9Thứ HaiTS: Tây
NH: Bắc
25
8/9Thứ BaTS: Nam
NH: TN
26
9/9Thứ TưTS: Đông
NH: Đông
27
10/9Thứ NămTS: Bắc
NH: ĐN
28
11/9Thứ SáuTS: Tây
NH: TC
29
12/9Thứ BảyTS: Nam
NH: TB
30
13/9Chủ NhậtTS: Đông
NH: Tây
31
14/9Thứ HaiTS: Bắc
NH: ĐB