Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2039ĐN | | N | | TN | 1 |
5 | 1 | 3 | Kỷ Mùi |
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 2 |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | Thăng |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Tháng 11ĐN | | N | | TN | 3 |
4 | 9 | 2 | Ất Hợi |
Đ | 3 | 5 | 7 | T | 3 |
ĐB | 8 | 1 | 6 | TB | Tấn |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2039
Tháng 11
1
15/9Thứ BaTS: Tây
NH: Nam
2
16/9Thứ TưTS: Nam
NH: Bắc
3
17/9Thứ NămTS: Đông
NH: TN
4
18/9Thứ SáuTS: Bắc
NH: Đông
5
19/9Thứ BảyTS: Tây
NH: ĐN
6
20/9Chủ NhậtTS: Nam
NH: TC
7
21/9Lập ĐôngThứ HaiTS: Đông
NH: TB
8
22/9Thứ BaTS: Bắc
NH: Tây
9
23/9Thứ TưTS: Tây
NH: ĐB
10
24/9Thứ NămTS: Nam
NH: Nam
11
25/9Thứ SáuTS: Đông
NH: Bắc
12
26/9Thứ BảyTS: Bắc
NH: TN
13
27/9Chủ NhậtTS: Tây
NH: Đông
14
28/9Thứ HaiTS: Nam
NH: ĐN
15
29/9Thứ BaTS: Đông
NH: TC
16
1/10Thứ TưTS: Bắc
NH: TB
17
2/10Thứ NămTS: Tây
NH: Tây
18
3/10Thứ SáuTS: Nam
NH: ĐB
19
4/10Thứ BảyTS: Đông
NH: Nam
20
5/10Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Bắc
21
6/10Thứ HaiTS: Tây
NH: TN
22
7/10Tiểu TuyếtThứ BaTS: Nam
NH: Đông
23
8/10Thứ TưTS: Đông
NH: ĐN
24
9/10Thứ NămTS: Bắc
NH: TC
25
10/10Thứ SáuTS: Tây
NH: TB
26
11/10Thứ BảyTS: Nam
NH: Tây
27
12/10Chủ NhậtTS: Đông
NH: ĐB
28
13/10Thứ HaiTS: Bắc
NH: Nam
29
14/10Thứ BaTS: Tây
NH: Bắc
30
15/10Thứ TưTS: Nam
NH: TN