Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2039

Năm 2039
ĐNNTN1
513 Kỷ Mùi
Đ468T2
ĐB927TBThăng
B
Tam SátTây
Tháng 11
ĐNNTN3
492 Ất Hợi
Đ357T3
ĐB816TBTấn
B
Tam SátTây
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2039
Tháng 11
1 15/9Thứ Ba
TS: Tây
NH: Nam
2 16/9Thứ Tư
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: Bắc
3 17/9Thứ Năm
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
4 18/9Thứ Sáu
TS: Bắc
NH: Đông
5 19/9Thứ Bảy
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: ĐN
6 20/9Chủ Nhật
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
7 21/9Lập ĐôngThứ Hai
4 Quý Tị 6Quải
TS: Đông
NH: TB
8 22/9Thứ Ba
TS: Bắc
NH: Tây
9 23/9Thứ Tư
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
10 24/9Thứ Năm
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Nam
11 25/9Thứ Sáu
TS: Đông
NH: Bắc
12 26/9Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: TN
13 27/9Chủ Nhật
TS: Tây
NH: Đông
14 28/9Thứ Hai
2 Canh Tý9Ích
TS: Nam
NH: ĐN
15 29/9Thứ Ba
TS: Đông
NH: TC
16 1/10Thứ Tư
9 Nhâm Dần7Đ.Nhân
TS: Bắc
NH: TB
17 2/10Thứ Năm
8 Quý Mão7Q.Muội
TS: Tây
NH: Tây
18 3/10Thứ Sáu
TS: Nam
NH: ĐB
19 4/10Thứ Bảy
TS: Đông
NH: Nam
20 5/10Chủ Nhật
4 Bính Ngọ3Đ.Quá
TS: Bắc
NH: Bắc
21 6/10Thứ Hai
TS: Tây
NH: TN
22 7/10Tiểu TuyếtThứ Ba
TS: Nam
NH: Đông
23 8/10Thứ Tư
TS: Đông
NH: ĐN
24 9/10Thứ Năm
TS: Bắc
NH: TC
25 10/10Thứ Sáu
TS: Tây
NH: TB
26 11/10Thứ Bảy
8 Nhâm Tý1Chấn
TS: Nam
NH: Tây
27 12/10Chủ Nhật
TS: Đông
NH: ĐB
28 13/10Thứ Hai
7 Giáp Dần9Ký Tế
TS: Bắc
NH: Nam
29 14/10Thứ Ba
TS: Tây
NH: Bắc
30 15/10Thứ Tư
4 Bính Thìn1Đoài
TS: Nam
NH: TN
 0932.60.1616
chat zalochat facebook