Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2039ĐN | | N | | TN | 1 |
5 | 1 | 3 | Kỷ Mùi |
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 2 |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | Thăng |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 4 - 2039
Tháng 4
1
8/3Thứ SáuTS: Đông
NH: ĐB
2
9/3Thứ BảyTS: Bắc
NH: Tây
3
10/3Chủ NhậtTS: Tây
NH: TB
4
11/3Thứ HaiTS: Nam
NH: TC
5
12/3Thanh MinhThứ BaTS: Đông
NH: ĐN
6
13/3Thứ TưTS: Bắc
NH: Đông
7
14/3Thứ NămTS: Tây
NH: TN
8
15/3Thứ SáuTS: Nam
NH: Bắc
9
16/3Thứ BảyTS: Đông
NH: Nam
10
17/3Chủ NhậtTS: Bắc
NH: ĐB
11
18/3Thứ HaiTS: Tây
NH: Tây
12
19/3Thứ BaTS: Nam
NH: Đông
13
20/3Thứ TưTS: Đông
NH: TN
14
21/3Thứ NămTS: Bắc
NH: Bắc
15
22/3Thứ SáuTS: Tây
NH: Nam
16
23/3Thứ BảyTS: Nam
NH: ĐB
17
24/3Chủ NhậtTS: Đông
NH: Tây
18
25/3Thứ HaiTS: Bắc
NH: TB
19
26/3Thứ BaTS: Tây
NH: TC
20
27/3Cốc VũThứ TưTS: Nam
NH: Tây
21
28/3Thứ NămTS: Đông
NH: TB
22
29/3Thứ SáuTS: Bắc
NH: TC
23
1/4Thứ BảyTS: Tây
NH: ĐN
24
2/4Chủ NhậtTS: Nam
NH: Đông
25
3/4Thứ HaiTS: Đông
NH: TN
26
4/4Thứ BaTS: Bắc
NH: Bắc
27
5/4Thứ TưTS: Tây
NH: Nam
28
6/4Thứ NămTS: Nam
NH: ĐB
29
7/4Thứ SáuTS: Đông
NH: Tây
30
8/4Thứ BảyTS: Bắc
NH: TB