Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2039ĐN | | N | | TN | 1 |
5 | 1 | 3 | Kỷ Mùi |
Đ | 4 | 6 | 8 | T | 2 |
ĐB | 9 | 2 | 7 | TB | Thăng |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 8 - 2039
Tháng 8
1
12/6Thứ HaiTS: Tây
NH: Tây
2
13/6Thứ BaTS: Nam
NH: ĐB
3
14/6Thứ TưTS: Đông
NH: Nam
4
15/6Thứ NămTS: Bắc
NH: Bắc
5
16/6Thứ SáuTS: Tây
NH: TN
6
17/6Thứ BảyTS: Nam
NH: Đông
7
18/6Lập ThuChủ NhậtTS: Đông
NH: ĐN
8
19/6Thứ HaiTS: Bắc
NH: TC
9
20/6Thứ BaTS: Tây
NH: TB
10
21/6Thứ TưTS: Nam
NH: Bắc
11
22/6Thứ NămTS: Đông
NH: TN
12
23/6Thứ SáuTS: Bắc
NH: Đông
13
24/6Thứ BảyTS: Tây
NH: ĐN
14
25/6Chủ NhậtTS: Nam
NH: TC
15
26/6Thứ HaiTS: Đông
NH: TB
16
27/6Thứ BaTS: Bắc
NH: Tây
17
28/6Thứ TưTS: Tây
NH: ĐB
18
29/6Thứ NămTS: Nam
NH: Nam
19
30/6Thứ SáuTS: Đông
NH: Bắc
20
1/7Thứ BảyTS: Bắc
NH: TN
21
2/7Chủ NhậtTS: Tây
NH: Đông
22
3/7Thứ HaiTS: Nam
NH: ĐN
23
4/7Xử ThửThứ BaTS: Đông
NH: TN
24
5/7Thứ TưTS: Bắc
NH: Đông
25
6/7Thứ NămTS: Tây
NH: ĐN
26
7/7Thứ SáuTS: Nam
NH: TC
27
8/7Thứ BảyTS: Đông
NH: TB
28
9/7Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Tây
29
10/7Thứ HaiTS: Tây
NH: ĐB
30
11/7Thứ BaTS: Nam
NH: Nam
31
12/7Thứ TưTS: Đông
NH: Bắc