Đã xem (0)

Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp

Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.  

Lịch đại quái năm 2041

Năm 2041
ĐNNTN8
381 Tân Dậu
Đ246T3
ĐB795TBT.Quá
B
Tam SátĐông
Tháng 10
ĐNNTN1
846 Mậu Tuất
Đ792T6
ĐB351TBKhiêm
B
Tam SátBắc
Lịch Huyền Không tháng 10 - 2041
Tháng 10
1 7/9Thứ Ba
TS: Tây
NH: Bắc
2 8/9Thứ Tư
TS: Nam
NH: TN
3 9/9Thứ Năm
8 Kỷ Tị2Đ.Tráng
TS: Đông
NH: Đông
4 10/9Thứ Sáu
8 Canh Ngọ9Hằng
TS: Bắc
NH: ĐN
5 11/9Thứ Bảy
9 Tân Mùi3Tụng
TS: Tây
NH: TC
6 12/9Chủ Nhật
TS: Nam
NH: TB
7 13/9Thứ Hai
2 Quý Dậu 7Tiệm
TS: Đông
NH: Tây
8 14/9Hàn LộThứ Ba
TS: Bắc
NH: ĐB
9 15/9Thứ Tư
TS: Tây
NH: Nam
10 16/9Thứ Năm
TS: Nam
NH: Bắc
11 17/9Thứ Sáu
TS: Đông
NH: TN
12 18/9Thứ Bảy
TS: Bắc
NH: Đông
13 19/9Chủ Nhật
7 Kỷ Mão8Tiết
TS: Tây
NH: ĐN
14 20/9Thứ Hai
TS: Nam
NH: TC
15 21/9Thứ Ba
3 Tân Tị7Đ.Hữu
TS: Đông
NH: TB
16 22/9Thứ Tư
TS: Bắc
NH: Tây
17 23/9Thứ Năm
4 Quý Mùi8Khốn
TS: Tây
NH: ĐB
18 24/9Thứ Sáu
3 Giáp Thân9Vị Tế
TS: Nam
NH: Nam
19 25/9Thứ Bảy
9 Ất Dậu4Độn
TS: Đông
NH: Bắc
20 26/9Chủ Nhật
TS: Bắc
NH: TN
21 27/9Thứ Hai
TS: Tây
NH: Đông
22 28/9Thứ Ba
7 Mậu Tý4Truân
TS: Nam
NH: ĐN
23 29/9Sương GiángThứ Tư
9 Kỷ Sửu2V.Vọng
TS: Đông
NH: TN
24 30/9Thứ Năm
TS: Bắc
NH: Đông
25 1/10Thứ Sáu
2 Tân Mão3T.Phu
TS: Tây
NH: ĐN
26 2/10Thứ Bảy
6 Nhâm Thìn4Đ.Súc
TS: Nam
NH: TC
27 3/10Chủ Nhật
4 Quý Tị6Quải
TS: Đông
NH: TB
28 4/10Thứ Hai
TS: Bắc
NH: Tây
29 5/10Thứ Ba
7 Ất Mùi6Tỉnh
TS: Tây
NH: ĐB
30 6/10Thứ Tư
8 Bính Thân4Giải
TS: Nam
NH: Nam
31 7/10Thứ Năm
TS: Đông
NH: Bắc
 0932.60.1616
chat zalochat facebook