Huyền không đại quái - Trạch nhật pháp
Phần mềm xem lịch đại quái và chọn ngày theo Huyền Không Đại Quái kết hợp với Huyền Không Phi Tinh. Giúp chọn ngày xây dựng, động thổ, khai trương... dựa theo các dữ kiện như :tuổi gia chủ, tọa-hướng nhà, và các thông tin của ngày tháng năm giờ để xác định hung cát qua 64 Quẻ Dịch.
Năm 2041ĐN | | N | | TN | 8 |
3 | 8 | 1 | Tân Dậu |
Đ | 2 | 4 | 6 | T | 3 |
ĐB | 7 | 9 | 5 | TB | T.Quá |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Đông |
Tháng 11ĐN | | N | | TN | 2 |
7 | 3 | 5 | Kỷ Hợi |
Đ | 6 | 8 | 1 | T | 2 |
ĐB | 2 | 4 | 9 | TB | Quán |
| B | | ‹ | › |
Tam Sát | Tây |
Lịch Huyền Không tháng 11 - 2041
Tháng 11
1
8/10Thứ SáuTS: Bắc
NH: TN
2
9/10Thứ BảyTS: Tây
NH: Đông
3
10/10Chủ NhậtTS: Nam
NH: ĐN
4
11/10Thứ HaiTS: Đông
NH: TC
5
12/10Thứ BaTS: Bắc
NH: TB
6
13/10Thứ TưTS: Tây
NH: Tây
7
14/10Lập ĐôngThứ NămTS: Nam
NH: ĐB
8
15/10Thứ SáuTS: Đông
NH: Nam
9
16/10Thứ BảyTS: Bắc
NH: Bắc
10
17/10Chủ NhậtTS: Tây
NH: TN
11
18/10Thứ HaiTS: Nam
NH: Đông
12
19/10Thứ BaTS: Đông
NH: ĐN
13
20/10Thứ TưTS: Bắc
NH: TC
14
21/10Thứ NămTS: Tây
NH: TB
15
22/10Thứ SáuTS: Nam
NH: Tây
16
23/10Thứ BảyTS: Đông
NH: ĐB
17
24/10Chủ NhậtTS: Bắc
NH: Nam
18
25/10Thứ HaiTS: Tây
NH: Bắc
19
26/10Thứ BaTS: Nam
NH: TN
20
27/10Thứ TưTS: Đông
NH: Đông
21
28/10Thứ NămTS: Bắc
NH: ĐN
22
29/10Tiểu TuyếtThứ SáuTS: Tây
NH: TC
23
30/10Thứ BảyTS: Nam
NH: TB
24
1/11Chủ NhậtTS: Đông
NH: Tây
25
2/11Thứ HaiTS: Bắc
NH: ĐB
26
3/11Thứ BaTS: Tây
NH: Nam
27
4/11Thứ TưTS: Nam
NH: ĐN
28
5/11Thứ NămTS: Đông
NH: TC
29
6/11Thứ SáuTS: Bắc
NH: TB
30
7/11Thứ BảyTS: Tây
NH: Tây